CÔNG TY TNHH VB FOODNhà phân phối thực phẩm toàn quốc

Bảng giá thực phẩm cho nhà hàng, khách sạn

Cập nhật 13/10/2026261 mặt hàng
Lấy số lượng lớn chiết khấu cao

Mực tươi

19 mặt hàng
STTTên hàng hóaQuy cáchGiá công tyGiá bán lẻKho
1Mực ghim Phan Thiết 9-12AThùng mã cân–145.000Ninh Bình
2Mực ghim Phan Thiết 9-12BThùng mã cân–143.000Ninh Bình
3Mực ghim Phan Thiết 12UPAThùng mã cân–195.000Ninh Bình
4Mực ghim Phan Thiết 15UPAThùng mã cân–205.000Ninh Bình
5Mực ống số 2 (Mặt Trời)Thùng mã cân–380.000Ninh Bình
6Mực ống số 3 (Cá Heo)Thùng mã cân–350.000Ninh Bình
7Mực ống số 4 (Cá Heo / Mặt Trời)Thùng mã cân–330.000Ninh Bình
8Mực ống số 5 (Mặt Trời)Thùng mã cân–310.000Ninh Bình
9Mực ống số 6 (Cá Heo)Thùng mã cân–265.000Ninh Bình
10Mực trứng nhảyMã hot hit giảm sâu nhất đầu mùa!Thùng 10kg–285.000Ninh Bình
11Mực trứng dẻoThùng 10kg–235.000Ninh Bình
12Mực trứng lớn 500gThùng 10kg–220.000Ninh Bình
13Mực trứng lớn 750gThùng 10kg–165.000Ninh Bình
14Mực ống nhảyThùng 10kg–220.000Ninh Bình
15Mực ống làm sạch 10-12Thùng 10kg–220.000Ninh Bình
16Mực ống làm sạch 12-15Thùng 10kg–200.000Ninh Bình
17Mực ghim 9-12B ra khayThùng 10kg–115.000Ninh Bình
18Mực ghim 9-12A ra khayThùng 10kg–130.000Ninh Bình
19Mực 12up Indo ra khay 500gThùng 10kg–195.000Ninh Bình
1
Mực ghim Phan Thiết 9-12AThùng mã cân · Kho Ninh Bình
145.000giá bán lẻ
2
Mực ghim Phan Thiết 9-12BThùng mã cân · Kho Ninh Bình
143.000giá bán lẻ
3
Mực ghim Phan Thiết 12UPAThùng mã cân · Kho Ninh Bình
195.000giá bán lẻ
4
Mực ghim Phan Thiết 15UPAThùng mã cân · Kho Ninh Bình
205.000giá bán lẻ
5
Mực ống số 2 (Mặt Trời)Thùng mã cân · Kho Ninh Bình
380.000giá bán lẻ
6
Mực ống số 3 (Cá Heo)Thùng mã cân · Kho Ninh Bình
350.000giá bán lẻ
7
Mực ống số 4 (Cá Heo / Mặt Trời)Thùng mã cân · Kho Ninh Bình
330.000giá bán lẻ
8
Mực ống số 5 (Mặt Trời)Thùng mã cân · Kho Ninh Bình
310.000giá bán lẻ
9
Mực ống số 6 (Cá Heo)Thùng mã cân · Kho Ninh Bình
265.000giá bán lẻ
10
Mực trứng nhảyThùng 10kg · Kho Ninh Bình
Mã hot hit giảm sâu nhất đầu mùa!
285.000giá bán lẻ
11
Mực trứng dẻoThùng 10kg · Kho Ninh Bình
235.000giá bán lẻ
12
Mực trứng lớn 500gThùng 10kg · Kho Ninh Bình
220.000giá bán lẻ
13
Mực trứng lớn 750gThùng 10kg · Kho Ninh Bình
165.000giá bán lẻ
14
Mực ống nhảyThùng 10kg · Kho Ninh Bình
220.000giá bán lẻ
15
Mực ống làm sạch 10-12Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
220.000giá bán lẻ
16
Mực ống làm sạch 12-15Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
200.000giá bán lẻ
17
Mực ghim 9-12B ra khayThùng 10kg · Kho Ninh Bình
115.000giá bán lẻ
18
Mực ghim 9-12A ra khayThùng 10kg · Kho Ninh Bình
130.000giá bán lẻ
19
Mực 12up Indo ra khay 500gThùng 10kg · Kho Ninh Bình
195.000giá bán lẻ

Mực nhập khẩu

5 mặt hàng
STTTên hàng hóaXuất xứGiá công tyGiá cá nhânKho
20Mực khoanh 10kg (chưa chế biến)Trung Quốc50.00052.500Ninh Bình
21Mực ống nguyên con Sudeste (100-200gr)Argentina117.000122.850Ninh Bình
22Mực ống nguyên con Sudeste (100-300gr)Argentina120.000126.000Ninh Bình
23Mực ống nguyên con Sudeste (200gr up)Argentina132.000138.600Ninh Bình
24Mực cắt hoa LongkouTrung Quốc46.00048.300Ninh Bình
20
Mực khoanh 10kg (chưa chế biến)Trung Quốc · Kho Ninh Bình
52.500giá công ty 50.000
21
Mực ống nguyên con Sudeste (100-200gr)Argentina · Kho Ninh Bình
122.850giá công ty 117.000
22
Mực ống nguyên con Sudeste (100-300gr)Argentina · Kho Ninh Bình
126.000giá công ty 120.000
23
Mực ống nguyên con Sudeste (200gr up)Argentina · Kho Ninh Bình
138.600giá công ty 132.000
24
Mực cắt hoa LongkouTrung Quốc · Kho Ninh Bình
48.300giá công ty 46.000

Bào ngư, ốc, sò

20 mặt hàng
STTTên hàng hóaQuy cáchGiá công tyGiá bán lẻKho
25Bào ngư size 10Thùng 10kg–180.000Ninh Bình
26Bào ngư size 12Thùng 10kg–170.000Ninh Bình
27Bào ngư size 14Thùng 10kg–165.000Ninh Bình
28Bào ngư size 16Thùng 10kg–160.000Ninh Bình
29Bào ngư size 18Thùng 10kg–160.000Ninh Bình
30Bào ngư size 20Thùng 10kg–158.000Ninh Bình
31Bào ngư size 22Thùng 10kg–158.000Ninh Bình
32Ốc Bulot size 20-30Thùng 10kg–200.000Ninh Bình
33Ốc Bulot size 30-50Thùng 10kg–190.000Ninh Bình
34Ốc mỡ size 50-80Thùng 10kg–259.000Ninh Bình
35Ốc mỡ size 150-200Thùng 10kg–210.000Ninh Bình
36Ốc hương size 30-50Thùng 10kg–135.000Ninh Bình
37Ốc nhảy cái size 20-40Thùng 10kg–120.000Ninh Bình
38Ốc bông size 1150-200Thùng 10kg–120.000Ninh Bình
39Sò điệp nguyên con size 9-11Thùng 10kg–135.000Ninh Bình
40Cồi sò điệp hấp size 60-80Thùng 10kg–245.000Ninh Bình
41Cồi sò điệp size 20-40Thùng 10kg–135.000Ninh Bình
42Cồi sò điệp size 40-60Thùng 10kg–130.000Ninh Bình
43Cá trích ép trứngThùng 10kg–330.000Ninh Bình
44Vẹm nửa mảnhThùng 10kg–80.000Ninh Bình
25
Bào ngư size 10Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
180.000giá bán lẻ
26
Bào ngư size 12Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
170.000giá bán lẻ
27
Bào ngư size 14Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
165.000giá bán lẻ
28
Bào ngư size 16Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
160.000giá bán lẻ
29
Bào ngư size 18Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
160.000giá bán lẻ
30
Bào ngư size 20Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
158.000giá bán lẻ
31
Bào ngư size 22Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
158.000giá bán lẻ
32
Ốc Bulot size 20-30Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
200.000giá bán lẻ
33
Ốc Bulot size 30-50Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
190.000giá bán lẻ
34
Ốc mỡ size 50-80Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
259.000giá bán lẻ
35
Ốc mỡ size 150-200Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
210.000giá bán lẻ
36
Ốc hương size 30-50Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
135.000giá bán lẻ
37
Ốc nhảy cái size 20-40Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
120.000giá bán lẻ
38
Ốc bông size 1150-200Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
120.000giá bán lẻ
39
Sò điệp nguyên con size 9-11Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
135.000giá bán lẻ
40
Cồi sò điệp hấp size 60-80Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
245.000giá bán lẻ
41
Cồi sò điệp size 20-40Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
135.000giá bán lẻ
42
Cồi sò điệp size 40-60Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
130.000giá bán lẻ
43
Cá trích ép trứngThùng 10kg · Kho Ninh Bình
330.000giá bán lẻ
44
Vẹm nửa mảnhThùng 10kg · Kho Ninh Bình
80.000giá bán lẻ

Cá biển

9 mặt hàng
STTTên hàng hóaQuy cáchGiá công tyGiá bán lẻKho
45Cá nục cắt đầu10-14 con/kg–53.000Ninh Bình
46Cá cơm–42.000Ninh Bình
47Cá bống–55.000Ninh Bình
48Cá ba sa cắt khúc túi–53.000Ninh Bình
49Ba sa phi lê thịt trắng–52.000Ninh Bình
50Chả cá Eco–510.000Ninh Bình
51Cá bạc má không đầu10.0 - 14.0–53.000Ninh Bình
52Cá thu khúcTừng miếng–120.000Ninh Bình
53Cá mối15 - 20–110.000Ninh Bình
45
Cá nục cắt đầu10-14 con/kg · Kho Ninh Bình
53.000giá bán lẻ
46
Cá cơmKho Ninh Bình
42.000giá bán lẻ
47
Cá bốngKho Ninh Bình
55.000giá bán lẻ
48
Cá ba sa cắt khúc túiKho Ninh Bình
53.000giá bán lẻ
49
Ba sa phi lê thịt trắngKho Ninh Bình
52.000giá bán lẻ
50
Chả cá EcoKho Ninh Bình
510.000giá bán lẻ
51
Cá bạc má không đầu10.0 - 14.0 · Kho Ninh Bình
53.000giá bán lẻ
52
Cá thu khúcTừng miếng · Kho Ninh Bình
120.000giá bán lẻ
53
Cá mối15 - 20 · Kho Ninh Bình
110.000giá bán lẻ

Cá làm sạch, cá nhập

11 mặt hàng
STTTên hàng hóaXuất xứGiá công tyGiá cá nhânKho
54Cá bạc má cắt đầu (8/12 con)Việt Nam40.00042.000Ninh Bình
55Cá diêu hồng làm sạch 200/500gr+Việt Nam40.00042.000Ninh Bình
56Đầu cá hồi Youngs AB 350-500grAnh30.00031.500Ninh Bình
57Đầu cá hồi Youngs 350-500grAnh40.00042.000Ninh Bình
58Lườn cá hồi (net 7) vỉ 10kgViệt Nam70.00073.500Ninh Bình
59Vây cá hồi (net 7) vỉ 10kgViệt Nam70.00073.500Ninh Bình
60Cá nục cắt đầu (10/14 con)Việt Nam41.00043.050Ninh Bình
61Cá sapa nguyên con IQF size 60/80Trung Quốc43.00045.150Ninh Bình
62Cá mò (20/25 con)Việt Nam45.00047.250Ninh Bình
63Cá ngừ làm sạch (3/4 con)Việt Nam48.00050.400Ninh Bình
64Cá trứng siêu trứng Đông Vi (net 8)Canada116.000121.800Ninh Bình
54
Cá bạc má cắt đầu (8/12 con)Việt Nam · Kho Ninh Bình
42.000giá công ty 40.000
55
Cá diêu hồng làm sạch 200/500gr+Việt Nam · Kho Ninh Bình
42.000giá công ty 40.000
56
Đầu cá hồi Youngs AB 350-500grAnh · Kho Ninh Bình
31.500giá công ty 30.000
57
Đầu cá hồi Youngs 350-500grAnh · Kho Ninh Bình
42.000giá công ty 40.000
58
Lườn cá hồi (net 7) vỉ 10kgViệt Nam · Kho Ninh Bình
73.500giá công ty 70.000
59
Vây cá hồi (net 7) vỉ 10kgViệt Nam · Kho Ninh Bình
73.500giá công ty 70.000
60
Cá nục cắt đầu (10/14 con)Việt Nam · Kho Ninh Bình
43.050giá công ty 41.000
61
Cá sapa nguyên con IQF size 60/80Trung Quốc · Kho Ninh Bình
45.150giá công ty 43.000
62
Cá mò (20/25 con)Việt Nam · Kho Ninh Bình
47.250giá công ty 45.000
63
Cá ngừ làm sạch (3/4 con)Việt Nam · Kho Ninh Bình
50.400giá công ty 48.000
64
Cá trứng siêu trứng Đông Vi (net 8)Canada · Kho Ninh Bình
121.800giá công ty 116.000

Cá nước ngọt

21 mặt hàng
STTTên hàng hóaQuy cáchGiá công tyGiá bán lẻKho
65Cá lăng đen vùng cao2.5 - 5.0 kg–105.000Ninh Bình
66Cá tầm sla2.0 - 5.0 kg–135.000Ninh Bình
67Cá chình1.0 - 2.0 kg–280.000Ninh Bình
68Cá hồi Sapa1.0 - 2.0 kg–300.000Ninh Bình
69Cá hồi Na Uy nguyên con bỏ đầu3.0 - 5.0 kg–230.000Ninh Bình
70Cá hồi Na Uy nguyên con5.0 - 6.0 kg–310.000Ninh Bình
71Cá hồi Na Uy phi lê (đông)3.0 - 5.0 kg–300.000Ninh Bình
72Cá quả1.0 - 1.8 kg–110.000Ninh Bình
73Cá xộp1.0 - 1.5 kg–65.000Ninh Bình
74Cá diêu hồng1.0 - 1.4 kg–65.000Ninh Bình
75Cá chép giòn2.0 - 5.0 kg–130.000Ninh Bình
76Cá chép giòn chuẩnTest giòn trước khi làm + đánh vẩy2.0 - 5.0 kg–140.000Ninh Bình
77Cá chép ta1.5 - 3.0 kg–60.000Ninh Bình
78Cá trắm cỏ1.5 - 3.0 kg–65.000Ninh Bình
79Cá trắm đen 5-7kg5.0 - 7.0 kg–110.000Ninh Bình
80Cá trắm đen 8-20kg8.0 - 20 kg–135.000Ninh Bình
81Cá song 2-3kg2.0 - 3.0 kg–245.000Ninh Bình
82Cá song 3-5kg3.0 - 5.0 kg–310.000Ninh Bình
83Cá trê2.0 - 4.0 kg–40.000Ninh Bình
84Cá trạchGiá tính theo con30 - 40 con–65.000Ninh Bình
85ẾchGiá tính theo con–55.000Ninh Bình
65
Cá lăng đen vùng cao2.5 - 5.0 kg · Kho Ninh Bình
105.000giá bán lẻ
66
Cá tầm sla2.0 - 5.0 kg · Kho Ninh Bình
135.000giá bán lẻ
67
Cá chình1.0 - 2.0 kg · Kho Ninh Bình
280.000giá bán lẻ
68
Cá hồi Sapa1.0 - 2.0 kg · Kho Ninh Bình
300.000giá bán lẻ
69
Cá hồi Na Uy nguyên con bỏ đầu3.0 - 5.0 kg · Kho Ninh Bình
230.000giá bán lẻ
70
Cá hồi Na Uy nguyên con5.0 - 6.0 kg · Kho Ninh Bình
310.000giá bán lẻ
71
Cá hồi Na Uy phi lê (đông)3.0 - 5.0 kg · Kho Ninh Bình
300.000giá bán lẻ
72
Cá quả1.0 - 1.8 kg · Kho Ninh Bình
110.000giá bán lẻ
73
Cá xộp1.0 - 1.5 kg · Kho Ninh Bình
65.000giá bán lẻ
74
Cá diêu hồng1.0 - 1.4 kg · Kho Ninh Bình
65.000giá bán lẻ
75
Cá chép giòn2.0 - 5.0 kg · Kho Ninh Bình
130.000giá bán lẻ
76
Cá chép giòn chuẩn2.0 - 5.0 kg · Kho Ninh Bình
Test giòn trước khi làm + đánh vẩy
140.000giá bán lẻ
77
Cá chép ta1.5 - 3.0 kg · Kho Ninh Bình
60.000giá bán lẻ
78
Cá trắm cỏ1.5 - 3.0 kg · Kho Ninh Bình
65.000giá bán lẻ
79
Cá trắm đen 5-7kg5.0 - 7.0 kg · Kho Ninh Bình
110.000giá bán lẻ
80
Cá trắm đen 8-20kg8.0 - 20 kg · Kho Ninh Bình
135.000giá bán lẻ
81
Cá song 2-3kg2.0 - 3.0 kg · Kho Ninh Bình
245.000giá bán lẻ
82
Cá song 3-5kg3.0 - 5.0 kg · Kho Ninh Bình
310.000giá bán lẻ
83
Cá trê2.0 - 4.0 kg · Kho Ninh Bình
40.000giá bán lẻ
84
Cá trạch30 - 40 con · Kho Ninh Bình
Giá tính theo con
65.000giá bán lẻ
85
ẾchKho Ninh Bình
Giá tính theo con
55.000giá bán lẻ

Ba ba

5 mặt hàng
STTTên hàng hóaQuy cáchGiá công tyGiá bán lẻKho
86Ba ba trơn đực1.3 - 1.5 kg–240.000Ninh Bình
87Ba ba trơn cái1.3 - 1.5 kg–210.000Ninh Bình
88Ba ba trơn 1.5-1.65kg1.5 - 1.65 kg–285.000Ninh Bình
89Ba ba trơn 1.8-2.3kg1.8 - 2.3 kg–310.000Ninh Bình
90Ba ba gai Việt3.0 - 5.0 kg–370.000Ninh Bình
86
Ba ba trơn đực1.3 - 1.5 kg · Kho Ninh Bình
240.000giá bán lẻ
87
Ba ba trơn cái1.3 - 1.5 kg · Kho Ninh Bình
210.000giá bán lẻ
88
Ba ba trơn 1.5-1.65kg1.5 - 1.65 kg · Kho Ninh Bình
285.000giá bán lẻ
89
Ba ba trơn 1.8-2.3kg1.8 - 2.3 kg · Kho Ninh Bình
310.000giá bán lẻ
90
Ba ba gai Việt3.0 - 5.0 kg · Kho Ninh Bình
370.000giá bán lẻ

Ếch

1 mặt hàng
STTTên hàng hóaXuất xứGiá công tyGiá cá nhânKho
91Ếch làm sạch (size 8-12 con)Việt Nam50.00052.500Ninh Bình
91
Ếch làm sạch (size 8-12 con)Việt Nam · Kho Ninh Bình
52.500giá công ty 50.000

Ba chỉ heo

4 mặt hàng
STTTên hàng hóaXuất xứGiá công tyGiá cá nhânKho
92Ba chỉ có da, có xương AgroecoNga77.00080.850Ninh Bình
93Ba chỉ có da, có xương Q6Nga71.00074.550Ninh Bình
94Ba chỉ có da, có xương LiteraTBN75.00078.750Ninh Bình
95Ba chỉ dày không da WestfortHà Lan53.00055.650Ninh Bình
92
Ba chỉ có da, có xương AgroecoNga · Kho Ninh Bình
80.850giá công ty 77.000
93
Ba chỉ có da, có xương Q6Nga · Kho Ninh Bình
74.550giá công ty 71.000
94
Ba chỉ có da, có xương LiteraTBN · Kho Ninh Bình
78.750giá công ty 75.000
95
Ba chỉ dày không da WestfortHà Lan · Kho Ninh Bình
55.650giá công ty 53.000

Nạc heo

14 mặt hàng
STTTên hàng hóaXuất xứGiá công tyGiá cá nhânKho
96Nạc dăm Frimesa 25kgBrazil76.00079.800Ninh Bình
97Nạc dăm SadiaBrazil74.00077.700Ninh Bình
98Nạc dăm Estrela (date 2 năm)Brazil74.00077.700Ninh Bình
99Nạc dăm AlibemBrazil74.00077.700Ninh Bình
100Nạc đùi Frimesa 25kgBrazil74.00077.700Ninh Bình
101Nạc đùi PalmaliBrazil75.00078.750Ninh Bình
102Nạc đùi AuroraBrazil74.00077.700Ninh Bình
103Nạc đùi CoopavelBrazil73.00076.650Ninh Bình
104Nạc đùi SearaBrazil72.00075.600Ninh Bình
105Nạc vai Frimesa 25kgBrazil68.00071.400Ninh Bình
106Nạc vai AlibemBrazil68.00071.400Ninh Bình
107Nạc vai PamaliBrazil69.00072.450Ninh Bình
108Nạc vai CoopavelBrazil67.50070.875Ninh Bình
109Nạc vai SearaBrazil73.00076.650Ninh Bình
96
Nạc dăm Frimesa 25kgBrazil · Kho Ninh Bình
79.800giá công ty 76.000
97
Nạc dăm SadiaBrazil · Kho Ninh Bình
77.700giá công ty 74.000
98
Nạc dăm Estrela (date 2 năm)Brazil · Kho Ninh Bình
77.700giá công ty 74.000
99
Nạc dăm AlibemBrazil · Kho Ninh Bình
77.700giá công ty 74.000
100
Nạc đùi Frimesa 25kgBrazil · Kho Ninh Bình
77.700giá công ty 74.000
101
Nạc đùi PalmaliBrazil · Kho Ninh Bình
78.750giá công ty 75.000
102
Nạc đùi AuroraBrazil · Kho Ninh Bình
77.700giá công ty 74.000
103
Nạc đùi CoopavelBrazil · Kho Ninh Bình
76.650giá công ty 73.000
104
Nạc đùi SearaBrazil · Kho Ninh Bình
75.600giá công ty 72.000
105
Nạc vai Frimesa 25kgBrazil · Kho Ninh Bình
71.400giá công ty 68.000
106
Nạc vai AlibemBrazil · Kho Ninh Bình
71.400giá công ty 68.000
107
Nạc vai PamaliBrazil · Kho Ninh Bình
72.450giá công ty 69.000
108
Nạc vai CoopavelBrazil · Kho Ninh Bình
70.875giá công ty 67.500
109
Nạc vai SearaBrazil · Kho Ninh Bình
76.650giá công ty 73.000

Sườn heo

5 mặt hàng
STTTên hàng hóaXuất xứGiá công tyGiá cá nhânKho
110Sườn tấm Tonnies 10kgĐức90.00094.500Ninh Bình
111Sườn tấm Rainha da PazBrazil102.000107.100Ninh Bình
112Sườn tấm Danish Crown (cắt rộng)Đức92.00096.600Ninh Bình
113Sườn sụn Friselva 10kgTBN55.00057.750Ninh Bình
114Sườn vai Dubreton 15kg (nhiều thịt)Canada58.00060.900Ninh Bình
110
Sườn tấm Tonnies 10kgĐức · Kho Ninh Bình
94.500giá công ty 90.000
111
Sườn tấm Rainha da PazBrazil · Kho Ninh Bình
107.100giá công ty 102.000
112
Sườn tấm Danish Crown (cắt rộng)Đức · Kho Ninh Bình
96.600giá công ty 92.000
113
Sườn sụn Friselva 10kgTBN · Kho Ninh Bình
57.750giá công ty 55.000
114
Sườn vai Dubreton 15kg (nhiều thịt)Canada · Kho Ninh Bình
60.900giá công ty 58.000

Má heo (nọng)

6 mặt hàng
STTTên hàng hóaXuất xứGiá công tyGiá cá nhânKho
115Thịt má heo không da La Comarca (B)TBN44.00046.200Ninh Bình
116Thịt má heo không da Costa BravaTBN45.00047.250Ninh Bình
117Thịt má heo không da RivasamTBN45.00047.250Ninh Bình
118Thịt má heo có da Costa BravaTBN41.00043.050Ninh Bình
119Thịt má heo có da NoelTBN40.00042.000Ninh Bình
120Thịt má heo có da TonniesĐức40.00042.000Ninh Bình
115
Thịt má heo không da La Comarca (B)TBN · Kho Ninh Bình
46.200giá công ty 44.000
116
Thịt má heo không da Costa BravaTBN · Kho Ninh Bình
47.250giá công ty 45.000
117
Thịt má heo không da RivasamTBN · Kho Ninh Bình
47.250giá công ty 45.000
118
Thịt má heo có da Costa BravaTBN · Kho Ninh Bình
43.050giá công ty 41.000
119
Thịt má heo có da NoelTBN · Kho Ninh Bình
42.000giá công ty 40.000
120
Thịt má heo có da TonniesĐức · Kho Ninh Bình
42.000giá công ty 40.000

Khoanh heo, chân giò

5 mặt hàng
STTTên hàng hóaXuất xứGiá công tyGiá cá nhânKho
121Chân giò trước nguyên cái TonniesĐức55.00057.750Ninh Bình
122Khoanh bắp giò trước Smithfield 20kgMỹ51.00053.550Ninh Bình
123Khoanh bắp giò trước Smithfield (B) 20kgMỹ25.00026.250Ninh Bình
124Khoanh bắp giò trước Sadia 20kgMỹ55.00057.750Ninh Bình
125Khoanh bắp giò trước OlymelCanada54.00056.700Ninh Bình
121
Chân giò trước nguyên cái TonniesĐức · Kho Ninh Bình
57.750giá công ty 55.000
122
Khoanh bắp giò trước Smithfield 20kgMỹ · Kho Ninh Bình
53.550giá công ty 51.000
123
Khoanh bắp giò trước Smithfield (B) 20kgMỹ · Kho Ninh Bình
26.250giá công ty 25.000
124
Khoanh bắp giò trước Sadia 20kgMỹ · Kho Ninh Bình
57.750giá công ty 55.000
125
Khoanh bắp giò trước OlymelCanada · Kho Ninh Bình
56.700giá công ty 54.000

Dựng heo

10 mặt hàng
STTTên hàng hóaXuất xứGiá công tyGiá cá nhânKho
126Dựng sau cắt dài BoselerĐức30.00031.500Ninh Bình
127Dựng sau cắt dài APK (AB)Nga26.00027.300Ninh Bình
128Dựng sau cắt dài APK (A)Nga35.00036.750Ninh Bình
129Dựng sau cắt dài AgroecoNga26.00027.300Ninh Bình
130Dựng sau cắt dài AnimexBa Lan31.00032.550Ninh Bình
131Dựng sau cắt dài TonniesĐức30.00031.500Ninh Bình
132Dựng sau cắt dài Tonnies (B)Đức28.00029.400Ninh Bình
133Dựng sau cắt dài MirkarBa Lan33.00034.650Ninh Bình
134Dựng sau cắt dài Crown MeatĐức26.00027.300Ninh Bình
135Dựng trước Tonnies 10kgĐức36.00037.800Ninh Bình
126
Dựng sau cắt dài BoselerĐức · Kho Ninh Bình
31.500giá công ty 30.000
127
Dựng sau cắt dài APK (AB)Nga · Kho Ninh Bình
27.300giá công ty 26.000
128
Dựng sau cắt dài APK (A)Nga · Kho Ninh Bình
36.750giá công ty 35.000
129
Dựng sau cắt dài AgroecoNga · Kho Ninh Bình
27.300giá công ty 26.000
130
Dựng sau cắt dài AnimexBa Lan · Kho Ninh Bình
32.550giá công ty 31.000
131
Dựng sau cắt dài TonniesĐức · Kho Ninh Bình
31.500giá công ty 30.000
132
Dựng sau cắt dài Tonnies (B)Đức · Kho Ninh Bình
29.400giá công ty 28.000
133
Dựng sau cắt dài MirkarBa Lan · Kho Ninh Bình
34.650giá công ty 33.000
134
Dựng sau cắt dài Crown MeatĐức · Kho Ninh Bình
27.300giá công ty 26.000
135
Dựng trước Tonnies 10kgĐức · Kho Ninh Bình
37.800giá công ty 36.000

Xương heo

5 mặt hàng
STTTên hàng hóaXuất xứGiá công tyGiá cá nhânKho
136Cốt lết SadiaBrazil75.00078.750Ninh Bình
137Xương lưng heo Nik-PolBa Lan25.00026.250Ninh Bình
138Xương cổ heo MirkarBa Lan35.00036.750Ninh Bình
139Xương ống heo sau Mir-KarĐức25.00026.250Ninh Bình
140Xương ống heo sau Nik-PolBa Lan27.00028.350Ninh Bình
136
Cốt lết SadiaBrazil · Kho Ninh Bình
78.750giá công ty 75.000
137
Xương lưng heo Nik-PolBa Lan · Kho Ninh Bình
26.250giá công ty 25.000
138
Xương cổ heo MirkarBa Lan · Kho Ninh Bình
36.750giá công ty 35.000
139
Xương ống heo sau Mir-KarĐức · Kho Ninh Bình
26.250giá công ty 25.000
140
Xương ống heo sau Nik-PolBa Lan · Kho Ninh Bình
28.350giá công ty 27.000

Lưỡi, đuôi heo

3 mặt hàng
STTTên hàng hóaXuất xứGiá công tyGiá cá nhânKho
141Lưỡi heo Patel (không cuống)TBN55.00057.750Ninh Bình
142Lưỡi heo Bens (cuống ngắn)Bỉ55.00057.750Ninh Bình
143Đuôi heo GatchinskiyNga105.000110.250Ninh Bình
141
Lưỡi heo Patel (không cuống)TBN · Kho Ninh Bình
57.750giá công ty 55.000
142
Lưỡi heo Bens (cuống ngắn)Bỉ · Kho Ninh Bình
57.750giá công ty 55.000
143
Đuôi heo GatchinskiyNga · Kho Ninh Bình
110.250giá công ty 105.000

Mỡ, da heo

10 mặt hàng
STTTên hàng hóaXuất xứGiá công tyGiá cá nhânKho
144Mỡ cắt Costa BravaTBN36.00037.800Ninh Bình
145Mỡ cắt La ComarcaTBN39.00040.950Ninh Bình
146Mỡ cắt MontronillTBN40.00042.000Ninh Bình
147Mỡ lưng OpasÝ45.00047.250Ninh Bình
148Mỡ lưng BatalleTBN45.00047.250Ninh Bình
149Mỡ lưng TonniesĐức47.00049.350Ninh Bình
150Mỡ lưng CorenTBN44.00046.200Ninh Bình
151Mỡ lưng AvinyoTBN46.00048.300Ninh Bình
152Da lưng Danish Crown 25kgĐan Mạch27.00028.350Ninh Bình
153Da lưng Costa BravaTBN31.00032.550Ninh Bình
144
Mỡ cắt Costa BravaTBN · Kho Ninh Bình
37.800giá công ty 36.000
145
Mỡ cắt La ComarcaTBN · Kho Ninh Bình
40.950giá công ty 39.000
146
Mỡ cắt MontronillTBN · Kho Ninh Bình
42.000giá công ty 40.000
147
Mỡ lưng OpasÝ · Kho Ninh Bình
47.250giá công ty 45.000
148
Mỡ lưng BatalleTBN · Kho Ninh Bình
47.250giá công ty 45.000
149
Mỡ lưng TonniesĐức · Kho Ninh Bình
49.350giá công ty 47.000
150
Mỡ lưng CorenTBN · Kho Ninh Bình
46.200giá công ty 44.000
151
Mỡ lưng AvinyoTBN · Kho Ninh Bình
48.300giá công ty 46.000
152
Da lưng Danish Crown 25kgĐan Mạch · Kho Ninh Bình
28.350giá công ty 27.000
153
Da lưng Costa BravaTBN · Kho Ninh Bình
32.550giá công ty 31.000

Phụ phẩm heo

8 mặt hàng
STTTên hàng hóaXuất xứGiá công tyGiá cá nhânKho
154Tai heo Tonnies 10kgĐức70.00073.500Ninh Bình
155Tai heo Costa Food 10kgTBN73.00076.650Ninh Bình
156Tai heo Rivasam 10kgTBN70.00073.500Ninh Bình
157Tim heo nguyên Fribin 10kgTBN35.00036.750Ninh Bình
158Tim heo nguyên Faccsa 10kgTBN36.00037.800Ninh Bình
159Tim heo nguyên Campofrio 10kgTBN37.00038.850Ninh Bình
160Tim heo nguyên Mafrica 10kgTBN38.00039.900Ninh Bình
161Thủ lĩnh HP 10kgViệt Nam70.00073.500Ninh Bình
154
Tai heo Tonnies 10kgĐức · Kho Ninh Bình
73.500giá công ty 70.000
155
Tai heo Costa Food 10kgTBN · Kho Ninh Bình
76.650giá công ty 73.000
156
Tai heo Rivasam 10kgTBN · Kho Ninh Bình
73.500giá công ty 70.000
157
Tim heo nguyên Fribin 10kgTBN · Kho Ninh Bình
36.750giá công ty 35.000
158
Tim heo nguyên Faccsa 10kgTBN · Kho Ninh Bình
37.800giá công ty 36.000
159
Tim heo nguyên Campofrio 10kgTBN · Kho Ninh Bình
38.850giá công ty 37.000
160
Tim heo nguyên Mafrica 10kgTBN · Kho Ninh Bình
39.900giá công ty 38.000
161
Thủ lĩnh HP 10kgViệt Nam · Kho Ninh Bình
73.500giá công ty 70.000

Thịt bò

7 mặt hàng
STTTên hàng hóaXuất xứGiá công tyGiá cá nhânKho
162Bắp bò Shin Friboi (mã 37)Brazil180.000189.000Ninh Bình
163Bò AkubeBrazil275.000288.750Ninh Bình
164Lõi vai bòTBN260.000273.000Ninh Bình
165Gù hoa bòAustralia187.000196.350Ninh Bình
166Rẻ sườn bò EXMỹ260.000273.000Ninh Bình
167Sườn bò có xươngCanada187.000196.350Ninh Bình
168Ba chỉ bò EXMỹ187.000196.350Ninh Bình
162
Bắp bò Shin Friboi (mã 37)Brazil · Kho Ninh Bình
189.000giá công ty 180.000
163
Bò AkubeBrazil · Kho Ninh Bình
288.750giá công ty 275.000
164
Lõi vai bòTBN · Kho Ninh Bình
273.000giá công ty 260.000
165
Gù hoa bòAustralia · Kho Ninh Bình
196.350giá công ty 187.000
166
Rẻ sườn bò EXMỹ · Kho Ninh Bình
273.000giá công ty 260.000
167
Sườn bò có xươngCanada · Kho Ninh Bình
196.350giá công ty 187.000
168
Ba chỉ bò EXMỹ · Kho Ninh Bình
196.350giá công ty 187.000

Trâu các loại

16 mặt hàng
STTTên hàng hóaXuất xứGiá công tyGiá cá nhânKho
169Gân trâu (gân ý lớn) Shahiba 20kgẤn Độ121.000127.050Ninh Bình
170Allana (M152) thịt đầu trâu 10kgẤn Độ89.00093.450Ninh Bình
171Allana (M19) thịt bụng trâu (rời)Ấn Độ105.000110.250Ninh Bình
172Allana (M42) nạc đùi trâuẤn Độ153.000160.650Ninh Bình
173Trâu 45 (mông)Ấn Độ138.000144.900Ninh Bình
174Allana (M46) thăn ngoại trâuẤn Độ140.000147.000Ninh Bình
175Black Gold (M57) đuôi trâuẤn Độ68.00071.400Ninh Bình
176Allana (M57) đuôi trâuẤn Độ69.00072.450Ninh Bình
177Allana (M58) dẻ sườn trâuẤn Độ115.000120.750Ninh Bình
178Allana (M60) bắp hoa trâuẤn Độ166.000174.300Ninh Bình
179Al-Sami (M60) bắp hoa trâuẤn Độ157.000164.850Ninh Bình
180Allana (M64) lõi nạc vaiẤn Độ159.000166.950Ninh Bình
181Allana (M65) nạc vai trâuẤn Độ135.000141.750Ninh Bình
182Allana (M21) thịt nạc má trâu nhỏẤn Độ95.00099.750Ninh Bình
183Allana (M66) thịt vụn trâu 24kgẤn Độ86.00090.300Ninh Bình
184Allana (M67) đầu thăn ngoạiẤn Độ132.000138.600Ninh Bình
169
Gân trâu (gân ý lớn) Shahiba 20kgẤn Độ · Kho Ninh Bình
127.050giá công ty 121.000
170
Allana (M152) thịt đầu trâu 10kgẤn Độ · Kho Ninh Bình
93.450giá công ty 89.000
171
Allana (M19) thịt bụng trâu (rời)Ấn Độ · Kho Ninh Bình
110.250giá công ty 105.000
172
Allana (M42) nạc đùi trâuẤn Độ · Kho Ninh Bình
160.650giá công ty 153.000
173
Trâu 45 (mông)Ấn Độ · Kho Ninh Bình
144.900giá công ty 138.000
174
Allana (M46) thăn ngoại trâuẤn Độ · Kho Ninh Bình
147.000giá công ty 140.000
175
Black Gold (M57) đuôi trâuẤn Độ · Kho Ninh Bình
71.400giá công ty 68.000
176
Allana (M57) đuôi trâuẤn Độ · Kho Ninh Bình
72.450giá công ty 69.000
177
Allana (M58) dẻ sườn trâuẤn Độ · Kho Ninh Bình
120.750giá công ty 115.000
178
Allana (M60) bắp hoa trâuẤn Độ · Kho Ninh Bình
174.300giá công ty 166.000
179
Al-Sami (M60) bắp hoa trâuẤn Độ · Kho Ninh Bình
164.850giá công ty 157.000
180
Allana (M64) lõi nạc vaiẤn Độ · Kho Ninh Bình
166.950giá công ty 159.000
181
Allana (M65) nạc vai trâuẤn Độ · Kho Ninh Bình
141.750giá công ty 135.000
182
Allana (M21) thịt nạc má trâu nhỏẤn Độ · Kho Ninh Bình
99.750giá công ty 95.000
183
Allana (M66) thịt vụn trâu 24kgẤn Độ · Kho Ninh Bình
90.300giá công ty 86.000
184
Allana (M67) đầu thăn ngoạiẤn Độ · Kho Ninh Bình
138.600giá công ty 132.000

Gà các loại

50 mặt hàng
STTTên hàng hóaXuất xứGiá công tyGiá cá nhânKho
185Tỏi cánh Master GoodHungary35.00036.750Ninh Bình
186Tỏi cánh Drosed 10kgBa Lan36.00037.800Ninh Bình
187Tỏi cánh Drobex 10kgBa Lan35.50037.275Ninh Bình
188Tỏi cánh Drobimex 10kgBa Lan37.00038.850Ninh Bình
189Tỏi cánh Imex 10kgBa Lan33.50035.175Ninh Bình
190Tỏi cánh Plukon 10kgBỉ37.00038.850Ninh Bình
191Cánh gà khúc giữa LDC 10kg (cánh vàng)Pháp49.50051.975Ninh Bình
192Cánh gà khúc giữa Gallance (cánh vàng)Pháp49.50051.975Ninh Bình
193Cánh gà xếp lớp Seara 100g+ 15kgBrazil53.00055.650Ninh Bình
194Cánh gà xếp lớp AuroraBrazil54.00056.700Ninh Bình
195Cánh gà xả Drob-Bogs 90grBa Lan46.00048.300Ninh Bình
196Cánh gà xả Master GoodHungary48.00050.400Ninh Bình
197Chân gà rút xương Vua Khói (net đù) 10kgViệt Nam84.00088.200Ninh Bình
198Chân gà rút xương Thiên An (net 5) 10kgViệt Nam44.00046.200Ninh Bình
199Chân gà rút xương Cos 9Đức Phúc81.00085.050Ninh Bình
200Chân gà rút xương Cos 6Đức Phúc61.00064.050Ninh Bình
201Chân gà Seara 35gr+ 15kgBrazil42.00044.100Ninh Bình
202Chân gà 50upBa Lan60.00063.000Ninh Bình
203Má đùi gà Perdue 15kgMỹ33.00034.650Ninh Bình
204Má đùi gà Tyson 18,14kgMỹ33.50035.175Ninh Bình
205Đùi 1/4 Tyson size nhỏ 15kgMỹ41.00043.050Ninh Bình
206Đùi 1/4 Simmons size nhỏ 15kgMỹ43.50045.675Ninh Bình
207Đùi 1/4 Keytone size nhỏ 15kgMỹ42.00044.100Ninh Bình
208Đùi 1/4 Montare P667 (đỏ)Mỹ39.50041.475Ninh Bình
209Đùi 1/4 Tyson (tháo khớp) 15kgMỹ43.00045.150Ninh Bình
210Đùi 1/4 Montare size lớn (xanh)Mỹ40.50042.525Ninh Bình
211Đùi 1/4 Case Farms 18,14kg (size lớn)Mỹ36.50038.325Ninh Bình
212Đùi 1/4 Peco 15kg (size lớn)Mỹ38.50040.425Ninh Bình
213Đùi 1/4 Tyson size lớn 15kgMỹ39.00040.950Ninh Bình
214Đùi 1/4 Keytone size lớn 15kgMỹ39.50041.475Ninh Bình
215Đùi tỏi gà Wayne Farms size lớn (4-5 cái/kg)Mỹ38.50040.425Ninh Bình
216Đùi tỏi gà Early Dawn 10kg size lớnMỹ39.00040.950Ninh Bình
217Đùi tỏi gà Sandersons size lớn xanhMỹ39.00040.950Ninh Bình
218Đùi tỏi gà Amick size lớnMỹ38.00039.900Ninh Bình
219Đùi tỏi gà AJC Del Campo-L size lớnMỹ38.50040.425Ninh Bình
220Đùi tỏi gà Tyson size trung (3 túi)Mỹ40.40042.420Ninh Bình
221Đùi tỏi gà Simmons 10kg size trung (5-6 cái/kg)Mỹ40.40042.420Ninh Bình
222Đùi tỏi SanMỹ43.00045.150Ninh Bình
223Đùi tỏi MoutMỹ42.00044.100Ninh Bình
224Gà nguyên con Singreen size L-M (10 con)HQ55.00057.750Ninh Bình
225Gà nguyên con Singreen size XL (10 con)HQ54.00056.700Ninh Bình
226Gà nguyên con D6Sinwor65.00068.250Ninh Bình
227Gà nguyên con D5Sinwor60.00063.000Ninh Bình
228Gà nguyên con D4Sinwor59.00061.950Ninh Bình
229Ức gà 99 Unitek 15kg (có da)Việt Nam59.00061.950Ninh Bình
230Sụn gối gà (net 6)Ba Lan79.00082.950Ninh Bình
231Da gà Drob-BogsBa Lan27.50028.875Ninh Bình
232Da gà StarmeatBa Lan27.50028.875Ninh Bình
233Thịt gà xay AgrosulBrazil22.00023.100Ninh Bình
234Mề gà CP (túi 1kg)Việt Nam66.00069.300Ninh Bình
185
Tỏi cánh Master GoodHungary · Kho Ninh Bình
36.750giá công ty 35.000
186
Tỏi cánh Drosed 10kgBa Lan · Kho Ninh Bình
37.800giá công ty 36.000
187
Tỏi cánh Drobex 10kgBa Lan · Kho Ninh Bình
37.275giá công ty 35.500
188
Tỏi cánh Drobimex 10kgBa Lan · Kho Ninh Bình
38.850giá công ty 37.000
189
Tỏi cánh Imex 10kgBa Lan · Kho Ninh Bình
35.175giá công ty 33.500
190
Tỏi cánh Plukon 10kgBỉ · Kho Ninh Bình
38.850giá công ty 37.000
191
Cánh gà khúc giữa LDC 10kg (cánh vàng)Pháp · Kho Ninh Bình
51.975giá công ty 49.500
192
Cánh gà khúc giữa Gallance (cánh vàng)Pháp · Kho Ninh Bình
51.975giá công ty 49.500
193
Cánh gà xếp lớp Seara 100g+ 15kgBrazil · Kho Ninh Bình
55.650giá công ty 53.000
194
Cánh gà xếp lớp AuroraBrazil · Kho Ninh Bình
56.700giá công ty 54.000
195
Cánh gà xả Drob-Bogs 90grBa Lan · Kho Ninh Bình
48.300giá công ty 46.000
196
Cánh gà xả Master GoodHungary · Kho Ninh Bình
50.400giá công ty 48.000
197
Chân gà rút xương Vua Khói (net đù) 10kgViệt Nam · Kho Ninh Bình
88.200giá công ty 84.000
198
Chân gà rút xương Thiên An (net 5) 10kgViệt Nam · Kho Ninh Bình
46.200giá công ty 44.000
199
Chân gà rút xương Cos 9Đức Phúc · Kho Ninh Bình
85.050giá công ty 81.000
200
Chân gà rút xương Cos 6Đức Phúc · Kho Ninh Bình
64.050giá công ty 61.000
201
Chân gà Seara 35gr+ 15kgBrazil · Kho Ninh Bình
44.100giá công ty 42.000
202
Chân gà 50upBa Lan · Kho Ninh Bình
63.000giá công ty 60.000
203
Má đùi gà Perdue 15kgMỹ · Kho Ninh Bình
34.650giá công ty 33.000
204
Má đùi gà Tyson 18,14kgMỹ · Kho Ninh Bình
35.175giá công ty 33.500
205
Đùi 1/4 Tyson size nhỏ 15kgMỹ · Kho Ninh Bình
43.050giá công ty 41.000
206
Đùi 1/4 Simmons size nhỏ 15kgMỹ · Kho Ninh Bình
45.675giá công ty 43.500
207
Đùi 1/4 Keytone size nhỏ 15kgMỹ · Kho Ninh Bình
44.100giá công ty 42.000
208
Đùi 1/4 Montare P667 (đỏ)Mỹ · Kho Ninh Bình
41.475giá công ty 39.500
209
Đùi 1/4 Tyson (tháo khớp) 15kgMỹ · Kho Ninh Bình
45.150giá công ty 43.000
210
Đùi 1/4 Montare size lớn (xanh)Mỹ · Kho Ninh Bình
42.525giá công ty 40.500
211
Đùi 1/4 Case Farms 18,14kg (size lớn)Mỹ · Kho Ninh Bình
38.325giá công ty 36.500
212
Đùi 1/4 Peco 15kg (size lớn)Mỹ · Kho Ninh Bình
40.425giá công ty 38.500
213
Đùi 1/4 Tyson size lớn 15kgMỹ · Kho Ninh Bình
40.950giá công ty 39.000
214
Đùi 1/4 Keytone size lớn 15kgMỹ · Kho Ninh Bình
41.475giá công ty 39.500
215
Đùi tỏi gà Wayne Farms size lớn (4-5 cái/kg)Mỹ · Kho Ninh Bình
40.425giá công ty 38.500
216
Đùi tỏi gà Early Dawn 10kg size lớnMỹ · Kho Ninh Bình
40.950giá công ty 39.000
217
Đùi tỏi gà Sandersons size lớn xanhMỹ · Kho Ninh Bình
40.950giá công ty 39.000
218
Đùi tỏi gà Amick size lớnMỹ · Kho Ninh Bình
39.900giá công ty 38.000
219
Đùi tỏi gà AJC Del Campo-L size lớnMỹ · Kho Ninh Bình
40.425giá công ty 38.500
220
Đùi tỏi gà Tyson size trung (3 túi)Mỹ · Kho Ninh Bình
42.420giá công ty 40.400
221
Đùi tỏi gà Simmons 10kg size trung (5-6 cái/kg)Mỹ · Kho Ninh Bình
42.420giá công ty 40.400
222
Đùi tỏi SanMỹ · Kho Ninh Bình
45.150giá công ty 43.000
223
Đùi tỏi MoutMỹ · Kho Ninh Bình
44.100giá công ty 42.000
224
Gà nguyên con Singreen size L-M (10 con)HQ · Kho Ninh Bình
57.750giá công ty 55.000
225
Gà nguyên con Singreen size XL (10 con)HQ · Kho Ninh Bình
56.700giá công ty 54.000
226
Gà nguyên con D6Sinwor · Kho Ninh Bình
68.250giá công ty 65.000
227
Gà nguyên con D5Sinwor · Kho Ninh Bình
63.000giá công ty 60.000
228
Gà nguyên con D4Sinwor · Kho Ninh Bình
61.950giá công ty 59.000
229
Ức gà 99 Unitek 15kg (có da)Việt Nam · Kho Ninh Bình
61.950giá công ty 59.000
230
Sụn gối gà (net 6)Ba Lan · Kho Ninh Bình
82.950giá công ty 79.000
231
Da gà Drob-BogsBa Lan · Kho Ninh Bình
28.875giá công ty 27.500
232
Da gà StarmeatBa Lan · Kho Ninh Bình
28.875giá công ty 27.500
233
Thịt gà xay AgrosulBrazil · Kho Ninh Bình
23.100giá công ty 22.000
234
Mề gà CP (túi 1kg)Việt Nam · Kho Ninh Bình
69.300giá công ty 66.000

Thịt ta (dê, bê, bò, gà, vịt)

13 mặt hàng
STTTên hàng hóaQuy cáchGiá công tyGiá bán lẻKho
235Thịt dê tai thỏ12.0 - 13.0–490.000Ninh Bình
236Thịt dê bánh tẻ2.0 - 5.0–490.000Ninh Bình
237Thịt bê đồi xào hấp30.0 - 40.0–255.000Ninh Bình
238Thăn bò ta–240.000Ninh Bình
239Bắp bò ta–250.000Ninh Bình
240Nạm bò ta–190.000Ninh Bình
241Gầu bò ta–200.000Ninh Bình
242Gà ta ngon loại 12.3 - 2.7 kg/con–135.000Ninh Bình
243Gà ta loại 21.8 - 2.3 kg/con–105.000Ninh Bình
244Vịt cỏ1.8 - 2.2 kg/con–68.000Ninh Bình
245Ngan làm sạch2.0 - 5.0 kg/con–105.000Ninh Bình
246Sườn heo dày thịt–135.000Ninh Bình
247Ba chỉ heo rút sườn loại ngon–135.000Ninh Bình
235
Thịt dê tai thỏ12.0 - 13.0 · Kho Ninh Bình
490.000giá bán lẻ
236
Thịt dê bánh tẻ2.0 - 5.0 · Kho Ninh Bình
490.000giá bán lẻ
237
Thịt bê đồi xào hấp30.0 - 40.0 · Kho Ninh Bình
255.000giá bán lẻ
238
Thăn bò taKho Ninh Bình
240.000giá bán lẻ
239
Bắp bò taKho Ninh Bình
250.000giá bán lẻ
240
Nạm bò taKho Ninh Bình
190.000giá bán lẻ
241
Gầu bò taKho Ninh Bình
200.000giá bán lẻ
242
Gà ta ngon loại 12.3 - 2.7 kg/con · Kho Ninh Bình
135.000giá bán lẻ
243
Gà ta loại 21.8 - 2.3 kg/con · Kho Ninh Bình
105.000giá bán lẻ
244
Vịt cỏ1.8 - 2.2 kg/con · Kho Ninh Bình
68.000giá bán lẻ
245
Ngan làm sạch2.0 - 5.0 kg/con · Kho Ninh Bình
105.000giá bán lẻ
246
Sườn heo dày thịtKho Ninh Bình
135.000giá bán lẻ
247
Ba chỉ heo rút sườn loại ngonKho Ninh Bình
135.000giá bán lẻ

Hàng chế biến

14 mặt hàng
STTTên hàng hóaXuất xứGiá công tyGiá cá nhânKho
248Cá viênViệt Nam55.00057.750Ninh Bình
249Chả cá Nha Trang L2Việt Nam70.00073.500Ninh Bình
250Xúc xích heo hotdogViệt Nam55.00057.750Ninh Bình
251Ốc nứaViệt Nam29.00030.450Ninh Bình
252Dồi sụn Hà Thành VK (500g/túi) 10kgViệt Nam55.00057.750Ninh Bình
253Bò viên phở size lớn (500g/túi) 10kgViệt Nam57.00059.850Ninh Bình
254Khoai tây bỉ cọng 10Việt Nam35.00036.750Ninh Bình
255Khoai kénViệt Nam11.00011.550Ninh Bình
256Nem chua dánViệt Nam36.00037.800Ninh Bình
257Cua xayViệt Nam75.00078.750Ninh Bình
258Dồi sụn Hà ThànhViệt Nam55.00057.750Ninh Bình
259Dồi dêViệt Nam125.000131.250Ninh Bình
260Bánh bao 40cViệt Nam35.00036.750Ninh Bình
261Lạp xưởng nướngViệt Nam38.00039.900Ninh Bình
248
Cá viênViệt Nam · Kho Ninh Bình
57.750giá công ty 55.000
249
Chả cá Nha Trang L2Việt Nam · Kho Ninh Bình
73.500giá công ty 70.000
250
Xúc xích heo hotdogViệt Nam · Kho Ninh Bình
57.750giá công ty 55.000
251
Ốc nứaViệt Nam · Kho Ninh Bình
30.450giá công ty 29.000
252
Dồi sụn Hà Thành VK (500g/túi) 10kgViệt Nam · Kho Ninh Bình
57.750giá công ty 55.000
253
Bò viên phở size lớn (500g/túi) 10kgViệt Nam · Kho Ninh Bình
59.850giá công ty 57.000
254
Khoai tây bỉ cọng 10Việt Nam · Kho Ninh Bình
36.750giá công ty 35.000
255
Khoai kénViệt Nam · Kho Ninh Bình
11.550giá công ty 11.000
256
Nem chua dánViệt Nam · Kho Ninh Bình
37.800giá công ty 36.000
257
Cua xayViệt Nam · Kho Ninh Bình
78.750giá công ty 75.000
258
Dồi sụn Hà ThànhViệt Nam · Kho Ninh Bình
57.750giá công ty 55.000
259
Dồi dêViệt Nam · Kho Ninh Bình
131.250giá công ty 125.000
260
Bánh bao 40cViệt Nam · Kho Ninh Bình
36.750giá công ty 35.000
261
Lạp xưởng nướngViệt Nam · Kho Ninh Bình
39.900giá công ty 38.000
Giá có thể thay đổi theo lô hàng. Giao tận bếp nhà hàng, khách sạn. Liên hệ đặt hàng: 0888 288 928.