CÔNG TY TNHH VB FOODNhà phân phối thực phẩm toàn quốc
Bảng giá thực phẩm cho nhà hàng, khách sạn
Lấy số lượng lớn chiết khấu cao
Mực tươi · 19Mực nhập khẩu · 5Bào ngư, ốc, sò · 20Cá biển · 9Cá làm sạch, cá nhập · 11Cá nước ngọt · 21Ba ba · 5Ếch · 1Ba chỉ heo · 4Nạc heo · 14Sườn heo · 5Má heo (nọng) · 6Khoanh heo, chân giò · 5Dựng heo · 10Xương heo · 5Lưỡi, đuôi heo · 3Mỡ, da heo · 10Phụ phẩm heo · 8Thịt bò · 7Trâu các loại · 16Gà các loại · 50Thịt ta (dê, bê, bò, gà, vịt) · 13Hàng chế biến · 14
Mực tươi
19 mặt hàng| STT | Tên hàng hóa | Quy cách | Giá công ty | Giá bán lẻ | Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mực ghim Phan Thiết 9-12A | Thùng mã cân | – | 145.000 | Ninh Bình |
| 2 | Mực ghim Phan Thiết 9-12B | Thùng mã cân | – | 143.000 | Ninh Bình |
| 3 | Mực ghim Phan Thiết 12UPA | Thùng mã cân | – | 195.000 | Ninh Bình |
| 4 | Mực ghim Phan Thiết 15UPA | Thùng mã cân | – | 205.000 | Ninh Bình |
| 5 | Mực ống số 2 (Mặt Trời) | Thùng mã cân | – | 380.000 | Ninh Bình |
| 6 | Mực ống số 3 (Cá Heo) | Thùng mã cân | – | 350.000 | Ninh Bình |
| 7 | Mực ống số 4 (Cá Heo / Mặt Trời) | Thùng mã cân | – | 330.000 | Ninh Bình |
| 8 | Mực ống số 5 (Mặt Trời) | Thùng mã cân | – | 310.000 | Ninh Bình |
| 9 | Mực ống số 6 (Cá Heo) | Thùng mã cân | – | 265.000 | Ninh Bình |
| 10 | Mực trứng nhảyMã hot hit giảm sâu nhất đầu mùa! | Thùng 10kg | – | 285.000 | Ninh Bình |
| 11 | Mực trứng dẻo | Thùng 10kg | – | 235.000 | Ninh Bình |
| 12 | Mực trứng lớn 500g | Thùng 10kg | – | 220.000 | Ninh Bình |
| 13 | Mực trứng lớn 750g | Thùng 10kg | – | 165.000 | Ninh Bình |
| 14 | Mực ống nhảy | Thùng 10kg | – | 220.000 | Ninh Bình |
| 15 | Mực ống làm sạch 10-12 | Thùng 10kg | – | 220.000 | Ninh Bình |
| 16 | Mực ống làm sạch 12-15 | Thùng 10kg | – | 200.000 | Ninh Bình |
| 17 | Mực ghim 9-12B ra khay | Thùng 10kg | – | 115.000 | Ninh Bình |
| 18 | Mực ghim 9-12A ra khay | Thùng 10kg | – | 130.000 | Ninh Bình |
| 19 | Mực 12up Indo ra khay 500g | Thùng 10kg | – | 195.000 | Ninh Bình |
1
Mực ghim Phan Thiết 9-12AThùng mã cân · Kho Ninh Bình
145.000giá bán lẻ
2
Mực ghim Phan Thiết 9-12BThùng mã cân · Kho Ninh Bình
143.000giá bán lẻ
3
Mực ghim Phan Thiết 12UPAThùng mã cân · Kho Ninh Bình
195.000giá bán lẻ
4
Mực ghim Phan Thiết 15UPAThùng mã cân · Kho Ninh Bình
205.000giá bán lẻ
5
Mực ống số 2 (Mặt Trời)Thùng mã cân · Kho Ninh Bình
380.000giá bán lẻ
6
Mực ống số 3 (Cá Heo)Thùng mã cân · Kho Ninh Bình
350.000giá bán lẻ
7
Mực ống số 4 (Cá Heo / Mặt Trời)Thùng mã cân · Kho Ninh Bình
330.000giá bán lẻ
8
Mực ống số 5 (Mặt Trời)Thùng mã cân · Kho Ninh Bình
310.000giá bán lẻ
9
Mực ống số 6 (Cá Heo)Thùng mã cân · Kho Ninh Bình
265.000giá bán lẻ
10
Mực trứng nhảyThùng 10kg · Kho Ninh Bình
Mã hot hit giảm sâu nhất đầu mùa!
Mã hot hit giảm sâu nhất đầu mùa!
285.000giá bán lẻ
11
Mực trứng dẻoThùng 10kg · Kho Ninh Bình
235.000giá bán lẻ
12
Mực trứng lớn 500gThùng 10kg · Kho Ninh Bình
220.000giá bán lẻ
13
Mực trứng lớn 750gThùng 10kg · Kho Ninh Bình
165.000giá bán lẻ
14
Mực ống nhảyThùng 10kg · Kho Ninh Bình
220.000giá bán lẻ
15
Mực ống làm sạch 10-12Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
220.000giá bán lẻ
16
Mực ống làm sạch 12-15Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
200.000giá bán lẻ
17
Mực ghim 9-12B ra khayThùng 10kg · Kho Ninh Bình
115.000giá bán lẻ
18
Mực ghim 9-12A ra khayThùng 10kg · Kho Ninh Bình
130.000giá bán lẻ
19
Mực 12up Indo ra khay 500gThùng 10kg · Kho Ninh Bình
195.000giá bán lẻ
Mực nhập khẩu
5 mặt hàng| STT | Tên hàng hóa | Xuất xứ | Giá công ty | Giá cá nhân | Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Mực khoanh 10kg (chưa chế biến) | Trung Quốc | 50.000 | 52.500 | Ninh Bình |
| 21 | Mực ống nguyên con Sudeste (100-200gr) | Argentina | 117.000 | 122.850 | Ninh Bình |
| 22 | Mực ống nguyên con Sudeste (100-300gr) | Argentina | 120.000 | 126.000 | Ninh Bình |
| 23 | Mực ống nguyên con Sudeste (200gr up) | Argentina | 132.000 | 138.600 | Ninh Bình |
| 24 | Mực cắt hoa Longkou | Trung Quốc | 46.000 | 48.300 | Ninh Bình |
20
Mực khoanh 10kg (chưa chế biến)Trung Quốc · Kho Ninh Bình
52.500giá công ty 50.000
21
Mực ống nguyên con Sudeste (100-200gr)Argentina · Kho Ninh Bình
122.850giá công ty 117.000
22
Mực ống nguyên con Sudeste (100-300gr)Argentina · Kho Ninh Bình
126.000giá công ty 120.000
23
Mực ống nguyên con Sudeste (200gr up)Argentina · Kho Ninh Bình
138.600giá công ty 132.000
24
Mực cắt hoa LongkouTrung Quốc · Kho Ninh Bình
48.300giá công ty 46.000
Bào ngư, ốc, sò
20 mặt hàng| STT | Tên hàng hóa | Quy cách | Giá công ty | Giá bán lẻ | Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Bào ngư size 10 | Thùng 10kg | – | 180.000 | Ninh Bình |
| 26 | Bào ngư size 12 | Thùng 10kg | – | 170.000 | Ninh Bình |
| 27 | Bào ngư size 14 | Thùng 10kg | – | 165.000 | Ninh Bình |
| 28 | Bào ngư size 16 | Thùng 10kg | – | 160.000 | Ninh Bình |
| 29 | Bào ngư size 18 | Thùng 10kg | – | 160.000 | Ninh Bình |
| 30 | Bào ngư size 20 | Thùng 10kg | – | 158.000 | Ninh Bình |
| 31 | Bào ngư size 22 | Thùng 10kg | – | 158.000 | Ninh Bình |
| 32 | Ốc Bulot size 20-30 | Thùng 10kg | – | 200.000 | Ninh Bình |
| 33 | Ốc Bulot size 30-50 | Thùng 10kg | – | 190.000 | Ninh Bình |
| 34 | Ốc mỡ size 50-80 | Thùng 10kg | – | 259.000 | Ninh Bình |
| 35 | Ốc mỡ size 150-200 | Thùng 10kg | – | 210.000 | Ninh Bình |
| 36 | Ốc hương size 30-50 | Thùng 10kg | – | 135.000 | Ninh Bình |
| 37 | Ốc nhảy cái size 20-40 | Thùng 10kg | – | 120.000 | Ninh Bình |
| 38 | Ốc bông size 1150-200 | Thùng 10kg | – | 120.000 | Ninh Bình |
| 39 | Sò điệp nguyên con size 9-11 | Thùng 10kg | – | 135.000 | Ninh Bình |
| 40 | Cồi sò điệp hấp size 60-80 | Thùng 10kg | – | 245.000 | Ninh Bình |
| 41 | Cồi sò điệp size 20-40 | Thùng 10kg | – | 135.000 | Ninh Bình |
| 42 | Cồi sò điệp size 40-60 | Thùng 10kg | – | 130.000 | Ninh Bình |
| 43 | Cá trích ép trứng | Thùng 10kg | – | 330.000 | Ninh Bình |
| 44 | Vẹm nửa mảnh | Thùng 10kg | – | 80.000 | Ninh Bình |
25
Bào ngư size 10Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
180.000giá bán lẻ
26
Bào ngư size 12Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
170.000giá bán lẻ
27
Bào ngư size 14Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
165.000giá bán lẻ
28
Bào ngư size 16Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
160.000giá bán lẻ
29
Bào ngư size 18Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
160.000giá bán lẻ
30
Bào ngư size 20Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
158.000giá bán lẻ
31
Bào ngư size 22Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
158.000giá bán lẻ
32
Ốc Bulot size 20-30Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
200.000giá bán lẻ
33
Ốc Bulot size 30-50Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
190.000giá bán lẻ
34
Ốc mỡ size 50-80Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
259.000giá bán lẻ
35
Ốc mỡ size 150-200Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
210.000giá bán lẻ
36
Ốc hương size 30-50Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
135.000giá bán lẻ
37
Ốc nhảy cái size 20-40Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
120.000giá bán lẻ
38
Ốc bông size 1150-200Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
120.000giá bán lẻ
39
Sò điệp nguyên con size 9-11Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
135.000giá bán lẻ
40
Cồi sò điệp hấp size 60-80Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
245.000giá bán lẻ
41
Cồi sò điệp size 20-40Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
135.000giá bán lẻ
42
Cồi sò điệp size 40-60Thùng 10kg · Kho Ninh Bình
130.000giá bán lẻ
43
Cá trích ép trứngThùng 10kg · Kho Ninh Bình
330.000giá bán lẻ
44
Vẹm nửa mảnhThùng 10kg · Kho Ninh Bình
80.000giá bán lẻ
Cá biển
9 mặt hàng| STT | Tên hàng hóa | Quy cách | Giá công ty | Giá bán lẻ | Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Cá nục cắt đầu | 10-14 con/kg | – | 53.000 | Ninh Bình |
| 46 | Cá cơm | – | 42.000 | Ninh Bình | |
| 47 | Cá bống | – | 55.000 | Ninh Bình | |
| 48 | Cá ba sa cắt khúc túi | – | 53.000 | Ninh Bình | |
| 49 | Ba sa phi lê thịt trắng | – | 52.000 | Ninh Bình | |
| 50 | Chả cá Eco | – | 510.000 | Ninh Bình | |
| 51 | Cá bạc má không đầu | 10.0 - 14.0 | – | 53.000 | Ninh Bình |
| 52 | Cá thu khúc | Từng miếng | – | 120.000 | Ninh Bình |
| 53 | Cá mối | 15 - 20 | – | 110.000 | Ninh Bình |
45
Cá nục cắt đầu10-14 con/kg · Kho Ninh Bình
53.000giá bán lẻ
46
Cá cơmKho Ninh Bình
42.000giá bán lẻ
47
Cá bốngKho Ninh Bình
55.000giá bán lẻ
48
Cá ba sa cắt khúc túiKho Ninh Bình
53.000giá bán lẻ
49
Ba sa phi lê thịt trắngKho Ninh Bình
52.000giá bán lẻ
50
Chả cá EcoKho Ninh Bình
510.000giá bán lẻ
51
Cá bạc má không đầu10.0 - 14.0 · Kho Ninh Bình
53.000giá bán lẻ
52
Cá thu khúcTừng miếng · Kho Ninh Bình
120.000giá bán lẻ
53
Cá mối15 - 20 · Kho Ninh Bình
110.000giá bán lẻ
Cá làm sạch, cá nhập
11 mặt hàng| STT | Tên hàng hóa | Xuất xứ | Giá công ty | Giá cá nhân | Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 54 | Cá bạc má cắt đầu (8/12 con) | Việt Nam | 40.000 | 42.000 | Ninh Bình |
| 55 | Cá diêu hồng làm sạch 200/500gr+ | Việt Nam | 40.000 | 42.000 | Ninh Bình |
| 56 | Đầu cá hồi Youngs AB 350-500gr | Anh | 30.000 | 31.500 | Ninh Bình |
| 57 | Đầu cá hồi Youngs 350-500gr | Anh | 40.000 | 42.000 | Ninh Bình |
| 58 | Lườn cá hồi (net 7) vỉ 10kg | Việt Nam | 70.000 | 73.500 | Ninh Bình |
| 59 | Vây cá hồi (net 7) vỉ 10kg | Việt Nam | 70.000 | 73.500 | Ninh Bình |
| 60 | Cá nục cắt đầu (10/14 con) | Việt Nam | 41.000 | 43.050 | Ninh Bình |
| 61 | Cá sapa nguyên con IQF size 60/80 | Trung Quốc | 43.000 | 45.150 | Ninh Bình |
| 62 | Cá mò (20/25 con) | Việt Nam | 45.000 | 47.250 | Ninh Bình |
| 63 | Cá ngừ làm sạch (3/4 con) | Việt Nam | 48.000 | 50.400 | Ninh Bình |
| 64 | Cá trứng siêu trứng Đông Vi (net 8) | Canada | 116.000 | 121.800 | Ninh Bình |
54
Cá bạc má cắt đầu (8/12 con)Việt Nam · Kho Ninh Bình
42.000giá công ty 40.000
55
Cá diêu hồng làm sạch 200/500gr+Việt Nam · Kho Ninh Bình
42.000giá công ty 40.000
56
Đầu cá hồi Youngs AB 350-500grAnh · Kho Ninh Bình
31.500giá công ty 30.000
57
Đầu cá hồi Youngs 350-500grAnh · Kho Ninh Bình
42.000giá công ty 40.000
58
Lườn cá hồi (net 7) vỉ 10kgViệt Nam · Kho Ninh Bình
73.500giá công ty 70.000
59
Vây cá hồi (net 7) vỉ 10kgViệt Nam · Kho Ninh Bình
73.500giá công ty 70.000
60
Cá nục cắt đầu (10/14 con)Việt Nam · Kho Ninh Bình
43.050giá công ty 41.000
61
Cá sapa nguyên con IQF size 60/80Trung Quốc · Kho Ninh Bình
45.150giá công ty 43.000
62
Cá mò (20/25 con)Việt Nam · Kho Ninh Bình
47.250giá công ty 45.000
63
Cá ngừ làm sạch (3/4 con)Việt Nam · Kho Ninh Bình
50.400giá công ty 48.000
64
Cá trứng siêu trứng Đông Vi (net 8)Canada · Kho Ninh Bình
121.800giá công ty 116.000
Cá nước ngọt
21 mặt hàng| STT | Tên hàng hóa | Quy cách | Giá công ty | Giá bán lẻ | Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 65 | Cá lăng đen vùng cao | 2.5 - 5.0 kg | – | 105.000 | Ninh Bình |
| 66 | Cá tầm sla | 2.0 - 5.0 kg | – | 135.000 | Ninh Bình |
| 67 | Cá chình | 1.0 - 2.0 kg | – | 280.000 | Ninh Bình |
| 68 | Cá hồi Sapa | 1.0 - 2.0 kg | – | 300.000 | Ninh Bình |
| 69 | Cá hồi Na Uy nguyên con bỏ đầu | 3.0 - 5.0 kg | – | 230.000 | Ninh Bình |
| 70 | Cá hồi Na Uy nguyên con | 5.0 - 6.0 kg | – | 310.000 | Ninh Bình |
| 71 | Cá hồi Na Uy phi lê (đông) | 3.0 - 5.0 kg | – | 300.000 | Ninh Bình |
| 72 | Cá quả | 1.0 - 1.8 kg | – | 110.000 | Ninh Bình |
| 73 | Cá xộp | 1.0 - 1.5 kg | – | 65.000 | Ninh Bình |
| 74 | Cá diêu hồng | 1.0 - 1.4 kg | – | 65.000 | Ninh Bình |
| 75 | Cá chép giòn | 2.0 - 5.0 kg | – | 130.000 | Ninh Bình |
| 76 | Cá chép giòn chuẩnTest giòn trước khi làm + đánh vẩy | 2.0 - 5.0 kg | – | 140.000 | Ninh Bình |
| 77 | Cá chép ta | 1.5 - 3.0 kg | – | 60.000 | Ninh Bình |
| 78 | Cá trắm cỏ | 1.5 - 3.0 kg | – | 65.000 | Ninh Bình |
| 79 | Cá trắm đen 5-7kg | 5.0 - 7.0 kg | – | 110.000 | Ninh Bình |
| 80 | Cá trắm đen 8-20kg | 8.0 - 20 kg | – | 135.000 | Ninh Bình |
| 81 | Cá song 2-3kg | 2.0 - 3.0 kg | – | 245.000 | Ninh Bình |
| 82 | Cá song 3-5kg | 3.0 - 5.0 kg | – | 310.000 | Ninh Bình |
| 83 | Cá trê | 2.0 - 4.0 kg | – | 40.000 | Ninh Bình |
| 84 | Cá trạchGiá tính theo con | 30 - 40 con | – | 65.000 | Ninh Bình |
| 85 | ẾchGiá tính theo con | – | 55.000 | Ninh Bình |
65
Cá lăng đen vùng cao2.5 - 5.0 kg · Kho Ninh Bình
105.000giá bán lẻ
66
Cá tầm sla2.0 - 5.0 kg · Kho Ninh Bình
135.000giá bán lẻ
67
Cá chình1.0 - 2.0 kg · Kho Ninh Bình
280.000giá bán lẻ
68
Cá hồi Sapa1.0 - 2.0 kg · Kho Ninh Bình
300.000giá bán lẻ
69
Cá hồi Na Uy nguyên con bỏ đầu3.0 - 5.0 kg · Kho Ninh Bình
230.000giá bán lẻ
70
Cá hồi Na Uy nguyên con5.0 - 6.0 kg · Kho Ninh Bình
310.000giá bán lẻ
71
Cá hồi Na Uy phi lê (đông)3.0 - 5.0 kg · Kho Ninh Bình
300.000giá bán lẻ
72
Cá quả1.0 - 1.8 kg · Kho Ninh Bình
110.000giá bán lẻ
73
Cá xộp1.0 - 1.5 kg · Kho Ninh Bình
65.000giá bán lẻ
74
Cá diêu hồng1.0 - 1.4 kg · Kho Ninh Bình
65.000giá bán lẻ
75
Cá chép giòn2.0 - 5.0 kg · Kho Ninh Bình
130.000giá bán lẻ
76
Cá chép giòn chuẩn2.0 - 5.0 kg · Kho Ninh Bình
Test giòn trước khi làm + đánh vẩy
Test giòn trước khi làm + đánh vẩy
140.000giá bán lẻ
77
Cá chép ta1.5 - 3.0 kg · Kho Ninh Bình
60.000giá bán lẻ
78
Cá trắm cỏ1.5 - 3.0 kg · Kho Ninh Bình
65.000giá bán lẻ
79
Cá trắm đen 5-7kg5.0 - 7.0 kg · Kho Ninh Bình
110.000giá bán lẻ
80
Cá trắm đen 8-20kg8.0 - 20 kg · Kho Ninh Bình
135.000giá bán lẻ
81
Cá song 2-3kg2.0 - 3.0 kg · Kho Ninh Bình
245.000giá bán lẻ
82
Cá song 3-5kg3.0 - 5.0 kg · Kho Ninh Bình
310.000giá bán lẻ
83
Cá trê2.0 - 4.0 kg · Kho Ninh Bình
40.000giá bán lẻ
84
Cá trạch30 - 40 con · Kho Ninh Bình
Giá tính theo con
Giá tính theo con
65.000giá bán lẻ
85
ẾchKho Ninh Bình
Giá tính theo con
Giá tính theo con
55.000giá bán lẻ
Ba ba
5 mặt hàng| STT | Tên hàng hóa | Quy cách | Giá công ty | Giá bán lẻ | Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 86 | Ba ba trơn đực | 1.3 - 1.5 kg | – | 240.000 | Ninh Bình |
| 87 | Ba ba trơn cái | 1.3 - 1.5 kg | – | 210.000 | Ninh Bình |
| 88 | Ba ba trơn 1.5-1.65kg | 1.5 - 1.65 kg | – | 285.000 | Ninh Bình |
| 89 | Ba ba trơn 1.8-2.3kg | 1.8 - 2.3 kg | – | 310.000 | Ninh Bình |
| 90 | Ba ba gai Việt | 3.0 - 5.0 kg | – | 370.000 | Ninh Bình |
86
Ba ba trơn đực1.3 - 1.5 kg · Kho Ninh Bình
240.000giá bán lẻ
87
Ba ba trơn cái1.3 - 1.5 kg · Kho Ninh Bình
210.000giá bán lẻ
88
Ba ba trơn 1.5-1.65kg1.5 - 1.65 kg · Kho Ninh Bình
285.000giá bán lẻ
89
Ba ba trơn 1.8-2.3kg1.8 - 2.3 kg · Kho Ninh Bình
310.000giá bán lẻ
90
Ba ba gai Việt3.0 - 5.0 kg · Kho Ninh Bình
370.000giá bán lẻ
Ếch
1 mặt hàng| STT | Tên hàng hóa | Xuất xứ | Giá công ty | Giá cá nhân | Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Ếch làm sạch (size 8-12 con) | Việt Nam | 50.000 | 52.500 | Ninh Bình |
91
Ếch làm sạch (size 8-12 con)Việt Nam · Kho Ninh Bình
52.500giá công ty 50.000
Ba chỉ heo
4 mặt hàng| STT | Tên hàng hóa | Xuất xứ | Giá công ty | Giá cá nhân | Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Ba chỉ có da, có xương Agroeco | Nga | 77.000 | 80.850 | Ninh Bình |
| 93 | Ba chỉ có da, có xương Q6 | Nga | 71.000 | 74.550 | Ninh Bình |
| 94 | Ba chỉ có da, có xương Litera | TBN | 75.000 | 78.750 | Ninh Bình |
| 95 | Ba chỉ dày không da Westfort | Hà Lan | 53.000 | 55.650 | Ninh Bình |
92
Ba chỉ có da, có xương AgroecoNga · Kho Ninh Bình
80.850giá công ty 77.000
93
Ba chỉ có da, có xương Q6Nga · Kho Ninh Bình
74.550giá công ty 71.000
94
Ba chỉ có da, có xương LiteraTBN · Kho Ninh Bình
78.750giá công ty 75.000
95
Ba chỉ dày không da WestfortHà Lan · Kho Ninh Bình
55.650giá công ty 53.000
Nạc heo
14 mặt hàng| STT | Tên hàng hóa | Xuất xứ | Giá công ty | Giá cá nhân | Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 96 | Nạc dăm Frimesa 25kg | Brazil | 76.000 | 79.800 | Ninh Bình |
| 97 | Nạc dăm Sadia | Brazil | 74.000 | 77.700 | Ninh Bình |
| 98 | Nạc dăm Estrela (date 2 năm) | Brazil | 74.000 | 77.700 | Ninh Bình |
| 99 | Nạc dăm Alibem | Brazil | 74.000 | 77.700 | Ninh Bình |
| 100 | Nạc đùi Frimesa 25kg | Brazil | 74.000 | 77.700 | Ninh Bình |
| 101 | Nạc đùi Palmali | Brazil | 75.000 | 78.750 | Ninh Bình |
| 102 | Nạc đùi Aurora | Brazil | 74.000 | 77.700 | Ninh Bình |
| 103 | Nạc đùi Coopavel | Brazil | 73.000 | 76.650 | Ninh Bình |
| 104 | Nạc đùi Seara | Brazil | 72.000 | 75.600 | Ninh Bình |
| 105 | Nạc vai Frimesa 25kg | Brazil | 68.000 | 71.400 | Ninh Bình |
| 106 | Nạc vai Alibem | Brazil | 68.000 | 71.400 | Ninh Bình |
| 107 | Nạc vai Pamali | Brazil | 69.000 | 72.450 | Ninh Bình |
| 108 | Nạc vai Coopavel | Brazil | 67.500 | 70.875 | Ninh Bình |
| 109 | Nạc vai Seara | Brazil | 73.000 | 76.650 | Ninh Bình |
96
Nạc dăm Frimesa 25kgBrazil · Kho Ninh Bình
79.800giá công ty 76.000
97
Nạc dăm SadiaBrazil · Kho Ninh Bình
77.700giá công ty 74.000
98
Nạc dăm Estrela (date 2 năm)Brazil · Kho Ninh Bình
77.700giá công ty 74.000
99
Nạc dăm AlibemBrazil · Kho Ninh Bình
77.700giá công ty 74.000
100
Nạc đùi Frimesa 25kgBrazil · Kho Ninh Bình
77.700giá công ty 74.000
101
Nạc đùi PalmaliBrazil · Kho Ninh Bình
78.750giá công ty 75.000
102
Nạc đùi AuroraBrazil · Kho Ninh Bình
77.700giá công ty 74.000
103
Nạc đùi CoopavelBrazil · Kho Ninh Bình
76.650giá công ty 73.000
104
Nạc đùi SearaBrazil · Kho Ninh Bình
75.600giá công ty 72.000
105
Nạc vai Frimesa 25kgBrazil · Kho Ninh Bình
71.400giá công ty 68.000
106
Nạc vai AlibemBrazil · Kho Ninh Bình
71.400giá công ty 68.000
107
Nạc vai PamaliBrazil · Kho Ninh Bình
72.450giá công ty 69.000
108
Nạc vai CoopavelBrazil · Kho Ninh Bình
70.875giá công ty 67.500
109
Nạc vai SearaBrazil · Kho Ninh Bình
76.650giá công ty 73.000
Sườn heo
5 mặt hàng| STT | Tên hàng hóa | Xuất xứ | Giá công ty | Giá cá nhân | Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 110 | Sườn tấm Tonnies 10kg | Đức | 90.000 | 94.500 | Ninh Bình |
| 111 | Sườn tấm Rainha da Paz | Brazil | 102.000 | 107.100 | Ninh Bình |
| 112 | Sườn tấm Danish Crown (cắt rộng) | Đức | 92.000 | 96.600 | Ninh Bình |
| 113 | Sườn sụn Friselva 10kg | TBN | 55.000 | 57.750 | Ninh Bình |
| 114 | Sườn vai Dubreton 15kg (nhiều thịt) | Canada | 58.000 | 60.900 | Ninh Bình |
110
Sườn tấm Tonnies 10kgĐức · Kho Ninh Bình
94.500giá công ty 90.000
111
Sườn tấm Rainha da PazBrazil · Kho Ninh Bình
107.100giá công ty 102.000
112
Sườn tấm Danish Crown (cắt rộng)Đức · Kho Ninh Bình
96.600giá công ty 92.000
113
Sườn sụn Friselva 10kgTBN · Kho Ninh Bình
57.750giá công ty 55.000
114
Sườn vai Dubreton 15kg (nhiều thịt)Canada · Kho Ninh Bình
60.900giá công ty 58.000
Má heo (nọng)
6 mặt hàng| STT | Tên hàng hóa | Xuất xứ | Giá công ty | Giá cá nhân | Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 115 | Thịt má heo không da La Comarca (B) | TBN | 44.000 | 46.200 | Ninh Bình |
| 116 | Thịt má heo không da Costa Brava | TBN | 45.000 | 47.250 | Ninh Bình |
| 117 | Thịt má heo không da Rivasam | TBN | 45.000 | 47.250 | Ninh Bình |
| 118 | Thịt má heo có da Costa Brava | TBN | 41.000 | 43.050 | Ninh Bình |
| 119 | Thịt má heo có da Noel | TBN | 40.000 | 42.000 | Ninh Bình |
| 120 | Thịt má heo có da Tonnies | Đức | 40.000 | 42.000 | Ninh Bình |
115
Thịt má heo không da La Comarca (B)TBN · Kho Ninh Bình
46.200giá công ty 44.000
116
Thịt má heo không da Costa BravaTBN · Kho Ninh Bình
47.250giá công ty 45.000
117
Thịt má heo không da RivasamTBN · Kho Ninh Bình
47.250giá công ty 45.000
118
Thịt má heo có da Costa BravaTBN · Kho Ninh Bình
43.050giá công ty 41.000
119
Thịt má heo có da NoelTBN · Kho Ninh Bình
42.000giá công ty 40.000
120
Thịt má heo có da TonniesĐức · Kho Ninh Bình
42.000giá công ty 40.000
Khoanh heo, chân giò
5 mặt hàng| STT | Tên hàng hóa | Xuất xứ | Giá công ty | Giá cá nhân | Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 121 | Chân giò trước nguyên cái Tonnies | Đức | 55.000 | 57.750 | Ninh Bình |
| 122 | Khoanh bắp giò trước Smithfield 20kg | Mỹ | 51.000 | 53.550 | Ninh Bình |
| 123 | Khoanh bắp giò trước Smithfield (B) 20kg | Mỹ | 25.000 | 26.250 | Ninh Bình |
| 124 | Khoanh bắp giò trước Sadia 20kg | Mỹ | 55.000 | 57.750 | Ninh Bình |
| 125 | Khoanh bắp giò trước Olymel | Canada | 54.000 | 56.700 | Ninh Bình |
121
Chân giò trước nguyên cái TonniesĐức · Kho Ninh Bình
57.750giá công ty 55.000
122
Khoanh bắp giò trước Smithfield 20kgMỹ · Kho Ninh Bình
53.550giá công ty 51.000
123
Khoanh bắp giò trước Smithfield (B) 20kgMỹ · Kho Ninh Bình
26.250giá công ty 25.000
124
Khoanh bắp giò trước Sadia 20kgMỹ · Kho Ninh Bình
57.750giá công ty 55.000
125
Khoanh bắp giò trước OlymelCanada · Kho Ninh Bình
56.700giá công ty 54.000
Dựng heo
10 mặt hàng| STT | Tên hàng hóa | Xuất xứ | Giá công ty | Giá cá nhân | Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 126 | Dựng sau cắt dài Boseler | Đức | 30.000 | 31.500 | Ninh Bình |
| 127 | Dựng sau cắt dài APK (AB) | Nga | 26.000 | 27.300 | Ninh Bình |
| 128 | Dựng sau cắt dài APK (A) | Nga | 35.000 | 36.750 | Ninh Bình |
| 129 | Dựng sau cắt dài Agroeco | Nga | 26.000 | 27.300 | Ninh Bình |
| 130 | Dựng sau cắt dài Animex | Ba Lan | 31.000 | 32.550 | Ninh Bình |
| 131 | Dựng sau cắt dài Tonnies | Đức | 30.000 | 31.500 | Ninh Bình |
| 132 | Dựng sau cắt dài Tonnies (B) | Đức | 28.000 | 29.400 | Ninh Bình |
| 133 | Dựng sau cắt dài Mirkar | Ba Lan | 33.000 | 34.650 | Ninh Bình |
| 134 | Dựng sau cắt dài Crown Meat | Đức | 26.000 | 27.300 | Ninh Bình |
| 135 | Dựng trước Tonnies 10kg | Đức | 36.000 | 37.800 | Ninh Bình |
126
Dựng sau cắt dài BoselerĐức · Kho Ninh Bình
31.500giá công ty 30.000
127
Dựng sau cắt dài APK (AB)Nga · Kho Ninh Bình
27.300giá công ty 26.000
128
Dựng sau cắt dài APK (A)Nga · Kho Ninh Bình
36.750giá công ty 35.000
129
Dựng sau cắt dài AgroecoNga · Kho Ninh Bình
27.300giá công ty 26.000
130
Dựng sau cắt dài AnimexBa Lan · Kho Ninh Bình
32.550giá công ty 31.000
131
Dựng sau cắt dài TonniesĐức · Kho Ninh Bình
31.500giá công ty 30.000
132
Dựng sau cắt dài Tonnies (B)Đức · Kho Ninh Bình
29.400giá công ty 28.000
133
Dựng sau cắt dài MirkarBa Lan · Kho Ninh Bình
34.650giá công ty 33.000
134
Dựng sau cắt dài Crown MeatĐức · Kho Ninh Bình
27.300giá công ty 26.000
135
Dựng trước Tonnies 10kgĐức · Kho Ninh Bình
37.800giá công ty 36.000
Xương heo
5 mặt hàng| STT | Tên hàng hóa | Xuất xứ | Giá công ty | Giá cá nhân | Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 136 | Cốt lết Sadia | Brazil | 75.000 | 78.750 | Ninh Bình |
| 137 | Xương lưng heo Nik-Pol | Ba Lan | 25.000 | 26.250 | Ninh Bình |
| 138 | Xương cổ heo Mirkar | Ba Lan | 35.000 | 36.750 | Ninh Bình |
| 139 | Xương ống heo sau Mir-Kar | Đức | 25.000 | 26.250 | Ninh Bình |
| 140 | Xương ống heo sau Nik-Pol | Ba Lan | 27.000 | 28.350 | Ninh Bình |
136
Cốt lết SadiaBrazil · Kho Ninh Bình
78.750giá công ty 75.000
137
Xương lưng heo Nik-PolBa Lan · Kho Ninh Bình
26.250giá công ty 25.000
138
Xương cổ heo MirkarBa Lan · Kho Ninh Bình
36.750giá công ty 35.000
139
Xương ống heo sau Mir-KarĐức · Kho Ninh Bình
26.250giá công ty 25.000
140
Xương ống heo sau Nik-PolBa Lan · Kho Ninh Bình
28.350giá công ty 27.000
Lưỡi, đuôi heo
3 mặt hàng| STT | Tên hàng hóa | Xuất xứ | Giá công ty | Giá cá nhân | Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 141 | Lưỡi heo Patel (không cuống) | TBN | 55.000 | 57.750 | Ninh Bình |
| 142 | Lưỡi heo Bens (cuống ngắn) | Bỉ | 55.000 | 57.750 | Ninh Bình |
| 143 | Đuôi heo Gatchinskiy | Nga | 105.000 | 110.250 | Ninh Bình |
141
Lưỡi heo Patel (không cuống)TBN · Kho Ninh Bình
57.750giá công ty 55.000
142
Lưỡi heo Bens (cuống ngắn)Bỉ · Kho Ninh Bình
57.750giá công ty 55.000
143
Đuôi heo GatchinskiyNga · Kho Ninh Bình
110.250giá công ty 105.000
Mỡ, da heo
10 mặt hàng| STT | Tên hàng hóa | Xuất xứ | Giá công ty | Giá cá nhân | Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 144 | Mỡ cắt Costa Brava | TBN | 36.000 | 37.800 | Ninh Bình |
| 145 | Mỡ cắt La Comarca | TBN | 39.000 | 40.950 | Ninh Bình |
| 146 | Mỡ cắt Montronill | TBN | 40.000 | 42.000 | Ninh Bình |
| 147 | Mỡ lưng Opas | Ý | 45.000 | 47.250 | Ninh Bình |
| 148 | Mỡ lưng Batalle | TBN | 45.000 | 47.250 | Ninh Bình |
| 149 | Mỡ lưng Tonnies | Đức | 47.000 | 49.350 | Ninh Bình |
| 150 | Mỡ lưng Coren | TBN | 44.000 | 46.200 | Ninh Bình |
| 151 | Mỡ lưng Avinyo | TBN | 46.000 | 48.300 | Ninh Bình |
| 152 | Da lưng Danish Crown 25kg | Đan Mạch | 27.000 | 28.350 | Ninh Bình |
| 153 | Da lưng Costa Brava | TBN | 31.000 | 32.550 | Ninh Bình |
144
Mỡ cắt Costa BravaTBN · Kho Ninh Bình
37.800giá công ty 36.000
145
Mỡ cắt La ComarcaTBN · Kho Ninh Bình
40.950giá công ty 39.000
146
Mỡ cắt MontronillTBN · Kho Ninh Bình
42.000giá công ty 40.000
147
Mỡ lưng OpasÝ · Kho Ninh Bình
47.250giá công ty 45.000
148
Mỡ lưng BatalleTBN · Kho Ninh Bình
47.250giá công ty 45.000
149
Mỡ lưng TonniesĐức · Kho Ninh Bình
49.350giá công ty 47.000
150
Mỡ lưng CorenTBN · Kho Ninh Bình
46.200giá công ty 44.000
151
Mỡ lưng AvinyoTBN · Kho Ninh Bình
48.300giá công ty 46.000
152
Da lưng Danish Crown 25kgĐan Mạch · Kho Ninh Bình
28.350giá công ty 27.000
153
Da lưng Costa BravaTBN · Kho Ninh Bình
32.550giá công ty 31.000
Phụ phẩm heo
8 mặt hàng| STT | Tên hàng hóa | Xuất xứ | Giá công ty | Giá cá nhân | Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 154 | Tai heo Tonnies 10kg | Đức | 70.000 | 73.500 | Ninh Bình |
| 155 | Tai heo Costa Food 10kg | TBN | 73.000 | 76.650 | Ninh Bình |
| 156 | Tai heo Rivasam 10kg | TBN | 70.000 | 73.500 | Ninh Bình |
| 157 | Tim heo nguyên Fribin 10kg | TBN | 35.000 | 36.750 | Ninh Bình |
| 158 | Tim heo nguyên Faccsa 10kg | TBN | 36.000 | 37.800 | Ninh Bình |
| 159 | Tim heo nguyên Campofrio 10kg | TBN | 37.000 | 38.850 | Ninh Bình |
| 160 | Tim heo nguyên Mafrica 10kg | TBN | 38.000 | 39.900 | Ninh Bình |
| 161 | Thủ lĩnh HP 10kg | Việt Nam | 70.000 | 73.500 | Ninh Bình |
154
Tai heo Tonnies 10kgĐức · Kho Ninh Bình
73.500giá công ty 70.000
155
Tai heo Costa Food 10kgTBN · Kho Ninh Bình
76.650giá công ty 73.000
156
Tai heo Rivasam 10kgTBN · Kho Ninh Bình
73.500giá công ty 70.000
157
Tim heo nguyên Fribin 10kgTBN · Kho Ninh Bình
36.750giá công ty 35.000
158
Tim heo nguyên Faccsa 10kgTBN · Kho Ninh Bình
37.800giá công ty 36.000
159
Tim heo nguyên Campofrio 10kgTBN · Kho Ninh Bình
38.850giá công ty 37.000
160
Tim heo nguyên Mafrica 10kgTBN · Kho Ninh Bình
39.900giá công ty 38.000
161
Thủ lĩnh HP 10kgViệt Nam · Kho Ninh Bình
73.500giá công ty 70.000
Thịt bò
7 mặt hàng| STT | Tên hàng hóa | Xuất xứ | Giá công ty | Giá cá nhân | Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 162 | Bắp bò Shin Friboi (mã 37) | Brazil | 180.000 | 189.000 | Ninh Bình |
| 163 | Bò Akube | Brazil | 275.000 | 288.750 | Ninh Bình |
| 164 | Lõi vai bò | TBN | 260.000 | 273.000 | Ninh Bình |
| 165 | Gù hoa bò | Australia | 187.000 | 196.350 | Ninh Bình |
| 166 | Rẻ sườn bò EX | Mỹ | 260.000 | 273.000 | Ninh Bình |
| 167 | Sườn bò có xương | Canada | 187.000 | 196.350 | Ninh Bình |
| 168 | Ba chỉ bò EX | Mỹ | 187.000 | 196.350 | Ninh Bình |
162
Bắp bò Shin Friboi (mã 37)Brazil · Kho Ninh Bình
189.000giá công ty 180.000
163
Bò AkubeBrazil · Kho Ninh Bình
288.750giá công ty 275.000
164
Lõi vai bòTBN · Kho Ninh Bình
273.000giá công ty 260.000
165
Gù hoa bòAustralia · Kho Ninh Bình
196.350giá công ty 187.000
166
Rẻ sườn bò EXMỹ · Kho Ninh Bình
273.000giá công ty 260.000
167
Sườn bò có xươngCanada · Kho Ninh Bình
196.350giá công ty 187.000
168
Ba chỉ bò EXMỹ · Kho Ninh Bình
196.350giá công ty 187.000
Trâu các loại
16 mặt hàng| STT | Tên hàng hóa | Xuất xứ | Giá công ty | Giá cá nhân | Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 169 | Gân trâu (gân ý lớn) Shahiba 20kg | Ấn Độ | 121.000 | 127.050 | Ninh Bình |
| 170 | Allana (M152) thịt đầu trâu 10kg | Ấn Độ | 89.000 | 93.450 | Ninh Bình |
| 171 | Allana (M19) thịt bụng trâu (rời) | Ấn Độ | 105.000 | 110.250 | Ninh Bình |
| 172 | Allana (M42) nạc đùi trâu | Ấn Độ | 153.000 | 160.650 | Ninh Bình |
| 173 | Trâu 45 (mông) | Ấn Độ | 138.000 | 144.900 | Ninh Bình |
| 174 | Allana (M46) thăn ngoại trâu | Ấn Độ | 140.000 | 147.000 | Ninh Bình |
| 175 | Black Gold (M57) đuôi trâu | Ấn Độ | 68.000 | 71.400 | Ninh Bình |
| 176 | Allana (M57) đuôi trâu | Ấn Độ | 69.000 | 72.450 | Ninh Bình |
| 177 | Allana (M58) dẻ sườn trâu | Ấn Độ | 115.000 | 120.750 | Ninh Bình |
| 178 | Allana (M60) bắp hoa trâu | Ấn Độ | 166.000 | 174.300 | Ninh Bình |
| 179 | Al-Sami (M60) bắp hoa trâu | Ấn Độ | 157.000 | 164.850 | Ninh Bình |
| 180 | Allana (M64) lõi nạc vai | Ấn Độ | 159.000 | 166.950 | Ninh Bình |
| 181 | Allana (M65) nạc vai trâu | Ấn Độ | 135.000 | 141.750 | Ninh Bình |
| 182 | Allana (M21) thịt nạc má trâu nhỏ | Ấn Độ | 95.000 | 99.750 | Ninh Bình |
| 183 | Allana (M66) thịt vụn trâu 24kg | Ấn Độ | 86.000 | 90.300 | Ninh Bình |
| 184 | Allana (M67) đầu thăn ngoại | Ấn Độ | 132.000 | 138.600 | Ninh Bình |
169
Gân trâu (gân ý lớn) Shahiba 20kgẤn Độ · Kho Ninh Bình
127.050giá công ty 121.000
170
Allana (M152) thịt đầu trâu 10kgẤn Độ · Kho Ninh Bình
93.450giá công ty 89.000
171
Allana (M19) thịt bụng trâu (rời)Ấn Độ · Kho Ninh Bình
110.250giá công ty 105.000
172
Allana (M42) nạc đùi trâuẤn Độ · Kho Ninh Bình
160.650giá công ty 153.000
173
Trâu 45 (mông)Ấn Độ · Kho Ninh Bình
144.900giá công ty 138.000
174
Allana (M46) thăn ngoại trâuẤn Độ · Kho Ninh Bình
147.000giá công ty 140.000
175
Black Gold (M57) đuôi trâuẤn Độ · Kho Ninh Bình
71.400giá công ty 68.000
176
Allana (M57) đuôi trâuẤn Độ · Kho Ninh Bình
72.450giá công ty 69.000
177
Allana (M58) dẻ sườn trâuẤn Độ · Kho Ninh Bình
120.750giá công ty 115.000
178
Allana (M60) bắp hoa trâuẤn Độ · Kho Ninh Bình
174.300giá công ty 166.000
179
Al-Sami (M60) bắp hoa trâuẤn Độ · Kho Ninh Bình
164.850giá công ty 157.000
180
Allana (M64) lõi nạc vaiẤn Độ · Kho Ninh Bình
166.950giá công ty 159.000
181
Allana (M65) nạc vai trâuẤn Độ · Kho Ninh Bình
141.750giá công ty 135.000
182
Allana (M21) thịt nạc má trâu nhỏẤn Độ · Kho Ninh Bình
99.750giá công ty 95.000
183
Allana (M66) thịt vụn trâu 24kgẤn Độ · Kho Ninh Bình
90.300giá công ty 86.000
184
Allana (M67) đầu thăn ngoạiẤn Độ · Kho Ninh Bình
138.600giá công ty 132.000
Gà các loại
50 mặt hàng| STT | Tên hàng hóa | Xuất xứ | Giá công ty | Giá cá nhân | Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 185 | Tỏi cánh Master Good | Hungary | 35.000 | 36.750 | Ninh Bình |
| 186 | Tỏi cánh Drosed 10kg | Ba Lan | 36.000 | 37.800 | Ninh Bình |
| 187 | Tỏi cánh Drobex 10kg | Ba Lan | 35.500 | 37.275 | Ninh Bình |
| 188 | Tỏi cánh Drobimex 10kg | Ba Lan | 37.000 | 38.850 | Ninh Bình |
| 189 | Tỏi cánh Imex 10kg | Ba Lan | 33.500 | 35.175 | Ninh Bình |
| 190 | Tỏi cánh Plukon 10kg | Bỉ | 37.000 | 38.850 | Ninh Bình |
| 191 | Cánh gà khúc giữa LDC 10kg (cánh vàng) | Pháp | 49.500 | 51.975 | Ninh Bình |
| 192 | Cánh gà khúc giữa Gallance (cánh vàng) | Pháp | 49.500 | 51.975 | Ninh Bình |
| 193 | Cánh gà xếp lớp Seara 100g+ 15kg | Brazil | 53.000 | 55.650 | Ninh Bình |
| 194 | Cánh gà xếp lớp Aurora | Brazil | 54.000 | 56.700 | Ninh Bình |
| 195 | Cánh gà xả Drob-Bogs 90gr | Ba Lan | 46.000 | 48.300 | Ninh Bình |
| 196 | Cánh gà xả Master Good | Hungary | 48.000 | 50.400 | Ninh Bình |
| 197 | Chân gà rút xương Vua Khói (net đù) 10kg | Việt Nam | 84.000 | 88.200 | Ninh Bình |
| 198 | Chân gà rút xương Thiên An (net 5) 10kg | Việt Nam | 44.000 | 46.200 | Ninh Bình |
| 199 | Chân gà rút xương Cos 9 | Đức Phúc | 81.000 | 85.050 | Ninh Bình |
| 200 | Chân gà rút xương Cos 6 | Đức Phúc | 61.000 | 64.050 | Ninh Bình |
| 201 | Chân gà Seara 35gr+ 15kg | Brazil | 42.000 | 44.100 | Ninh Bình |
| 202 | Chân gà 50up | Ba Lan | 60.000 | 63.000 | Ninh Bình |
| 203 | Má đùi gà Perdue 15kg | Mỹ | 33.000 | 34.650 | Ninh Bình |
| 204 | Má đùi gà Tyson 18,14kg | Mỹ | 33.500 | 35.175 | Ninh Bình |
| 205 | Đùi 1/4 Tyson size nhỏ 15kg | Mỹ | 41.000 | 43.050 | Ninh Bình |
| 206 | Đùi 1/4 Simmons size nhỏ 15kg | Mỹ | 43.500 | 45.675 | Ninh Bình |
| 207 | Đùi 1/4 Keytone size nhỏ 15kg | Mỹ | 42.000 | 44.100 | Ninh Bình |
| 208 | Đùi 1/4 Montare P667 (đỏ) | Mỹ | 39.500 | 41.475 | Ninh Bình |
| 209 | Đùi 1/4 Tyson (tháo khớp) 15kg | Mỹ | 43.000 | 45.150 | Ninh Bình |
| 210 | Đùi 1/4 Montare size lớn (xanh) | Mỹ | 40.500 | 42.525 | Ninh Bình |
| 211 | Đùi 1/4 Case Farms 18,14kg (size lớn) | Mỹ | 36.500 | 38.325 | Ninh Bình |
| 212 | Đùi 1/4 Peco 15kg (size lớn) | Mỹ | 38.500 | 40.425 | Ninh Bình |
| 213 | Đùi 1/4 Tyson size lớn 15kg | Mỹ | 39.000 | 40.950 | Ninh Bình |
| 214 | Đùi 1/4 Keytone size lớn 15kg | Mỹ | 39.500 | 41.475 | Ninh Bình |
| 215 | Đùi tỏi gà Wayne Farms size lớn (4-5 cái/kg) | Mỹ | 38.500 | 40.425 | Ninh Bình |
| 216 | Đùi tỏi gà Early Dawn 10kg size lớn | Mỹ | 39.000 | 40.950 | Ninh Bình |
| 217 | Đùi tỏi gà Sandersons size lớn xanh | Mỹ | 39.000 | 40.950 | Ninh Bình |
| 218 | Đùi tỏi gà Amick size lớn | Mỹ | 38.000 | 39.900 | Ninh Bình |
| 219 | Đùi tỏi gà AJC Del Campo-L size lớn | Mỹ | 38.500 | 40.425 | Ninh Bình |
| 220 | Đùi tỏi gà Tyson size trung (3 túi) | Mỹ | 40.400 | 42.420 | Ninh Bình |
| 221 | Đùi tỏi gà Simmons 10kg size trung (5-6 cái/kg) | Mỹ | 40.400 | 42.420 | Ninh Bình |
| 222 | Đùi tỏi San | Mỹ | 43.000 | 45.150 | Ninh Bình |
| 223 | Đùi tỏi Mout | Mỹ | 42.000 | 44.100 | Ninh Bình |
| 224 | Gà nguyên con Singreen size L-M (10 con) | HQ | 55.000 | 57.750 | Ninh Bình |
| 225 | Gà nguyên con Singreen size XL (10 con) | HQ | 54.000 | 56.700 | Ninh Bình |
| 226 | Gà nguyên con D6 | Sinwor | 65.000 | 68.250 | Ninh Bình |
| 227 | Gà nguyên con D5 | Sinwor | 60.000 | 63.000 | Ninh Bình |
| 228 | Gà nguyên con D4 | Sinwor | 59.000 | 61.950 | Ninh Bình |
| 229 | Ức gà 99 Unitek 15kg (có da) | Việt Nam | 59.000 | 61.950 | Ninh Bình |
| 230 | Sụn gối gà (net 6) | Ba Lan | 79.000 | 82.950 | Ninh Bình |
| 231 | Da gà Drob-Bogs | Ba Lan | 27.500 | 28.875 | Ninh Bình |
| 232 | Da gà Starmeat | Ba Lan | 27.500 | 28.875 | Ninh Bình |
| 233 | Thịt gà xay Agrosul | Brazil | 22.000 | 23.100 | Ninh Bình |
| 234 | Mề gà CP (túi 1kg) | Việt Nam | 66.000 | 69.300 | Ninh Bình |
185
Tỏi cánh Master GoodHungary · Kho Ninh Bình
36.750giá công ty 35.000
186
Tỏi cánh Drosed 10kgBa Lan · Kho Ninh Bình
37.800giá công ty 36.000
187
Tỏi cánh Drobex 10kgBa Lan · Kho Ninh Bình
37.275giá công ty 35.500
188
Tỏi cánh Drobimex 10kgBa Lan · Kho Ninh Bình
38.850giá công ty 37.000
189
Tỏi cánh Imex 10kgBa Lan · Kho Ninh Bình
35.175giá công ty 33.500
190
Tỏi cánh Plukon 10kgBỉ · Kho Ninh Bình
38.850giá công ty 37.000
191
Cánh gà khúc giữa LDC 10kg (cánh vàng)Pháp · Kho Ninh Bình
51.975giá công ty 49.500
192
Cánh gà khúc giữa Gallance (cánh vàng)Pháp · Kho Ninh Bình
51.975giá công ty 49.500
193
Cánh gà xếp lớp Seara 100g+ 15kgBrazil · Kho Ninh Bình
55.650giá công ty 53.000
194
Cánh gà xếp lớp AuroraBrazil · Kho Ninh Bình
56.700giá công ty 54.000
195
Cánh gà xả Drob-Bogs 90grBa Lan · Kho Ninh Bình
48.300giá công ty 46.000
196
Cánh gà xả Master GoodHungary · Kho Ninh Bình
50.400giá công ty 48.000
197
Chân gà rút xương Vua Khói (net đù) 10kgViệt Nam · Kho Ninh Bình
88.200giá công ty 84.000
198
Chân gà rút xương Thiên An (net 5) 10kgViệt Nam · Kho Ninh Bình
46.200giá công ty 44.000
199
Chân gà rút xương Cos 9Đức Phúc · Kho Ninh Bình
85.050giá công ty 81.000
200
Chân gà rút xương Cos 6Đức Phúc · Kho Ninh Bình
64.050giá công ty 61.000
201
Chân gà Seara 35gr+ 15kgBrazil · Kho Ninh Bình
44.100giá công ty 42.000
202
Chân gà 50upBa Lan · Kho Ninh Bình
63.000giá công ty 60.000
203
Má đùi gà Perdue 15kgMỹ · Kho Ninh Bình
34.650giá công ty 33.000
204
Má đùi gà Tyson 18,14kgMỹ · Kho Ninh Bình
35.175giá công ty 33.500
205
Đùi 1/4 Tyson size nhỏ 15kgMỹ · Kho Ninh Bình
43.050giá công ty 41.000
206
Đùi 1/4 Simmons size nhỏ 15kgMỹ · Kho Ninh Bình
45.675giá công ty 43.500
207
Đùi 1/4 Keytone size nhỏ 15kgMỹ · Kho Ninh Bình
44.100giá công ty 42.000
208
Đùi 1/4 Montare P667 (đỏ)Mỹ · Kho Ninh Bình
41.475giá công ty 39.500
209
Đùi 1/4 Tyson (tháo khớp) 15kgMỹ · Kho Ninh Bình
45.150giá công ty 43.000
210
Đùi 1/4 Montare size lớn (xanh)Mỹ · Kho Ninh Bình
42.525giá công ty 40.500
211
Đùi 1/4 Case Farms 18,14kg (size lớn)Mỹ · Kho Ninh Bình
38.325giá công ty 36.500
212
Đùi 1/4 Peco 15kg (size lớn)Mỹ · Kho Ninh Bình
40.425giá công ty 38.500
213
Đùi 1/4 Tyson size lớn 15kgMỹ · Kho Ninh Bình
40.950giá công ty 39.000
214
Đùi 1/4 Keytone size lớn 15kgMỹ · Kho Ninh Bình
41.475giá công ty 39.500
215
Đùi tỏi gà Wayne Farms size lớn (4-5 cái/kg)Mỹ · Kho Ninh Bình
40.425giá công ty 38.500
216
Đùi tỏi gà Early Dawn 10kg size lớnMỹ · Kho Ninh Bình
40.950giá công ty 39.000
217
Đùi tỏi gà Sandersons size lớn xanhMỹ · Kho Ninh Bình
40.950giá công ty 39.000
218
Đùi tỏi gà Amick size lớnMỹ · Kho Ninh Bình
39.900giá công ty 38.000
219
Đùi tỏi gà AJC Del Campo-L size lớnMỹ · Kho Ninh Bình
40.425giá công ty 38.500
220
Đùi tỏi gà Tyson size trung (3 túi)Mỹ · Kho Ninh Bình
42.420giá công ty 40.400
221
Đùi tỏi gà Simmons 10kg size trung (5-6 cái/kg)Mỹ · Kho Ninh Bình
42.420giá công ty 40.400
222
Đùi tỏi SanMỹ · Kho Ninh Bình
45.150giá công ty 43.000
223
Đùi tỏi MoutMỹ · Kho Ninh Bình
44.100giá công ty 42.000
224
Gà nguyên con Singreen size L-M (10 con)HQ · Kho Ninh Bình
57.750giá công ty 55.000
225
Gà nguyên con Singreen size XL (10 con)HQ · Kho Ninh Bình
56.700giá công ty 54.000
226
Gà nguyên con D6Sinwor · Kho Ninh Bình
68.250giá công ty 65.000
227
Gà nguyên con D5Sinwor · Kho Ninh Bình
63.000giá công ty 60.000
228
Gà nguyên con D4Sinwor · Kho Ninh Bình
61.950giá công ty 59.000
229
Ức gà 99 Unitek 15kg (có da)Việt Nam · Kho Ninh Bình
61.950giá công ty 59.000
230
Sụn gối gà (net 6)Ba Lan · Kho Ninh Bình
82.950giá công ty 79.000
231
Da gà Drob-BogsBa Lan · Kho Ninh Bình
28.875giá công ty 27.500
232
Da gà StarmeatBa Lan · Kho Ninh Bình
28.875giá công ty 27.500
233
Thịt gà xay AgrosulBrazil · Kho Ninh Bình
23.100giá công ty 22.000
234
Mề gà CP (túi 1kg)Việt Nam · Kho Ninh Bình
69.300giá công ty 66.000
Thịt ta (dê, bê, bò, gà, vịt)
13 mặt hàng| STT | Tên hàng hóa | Quy cách | Giá công ty | Giá bán lẻ | Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 235 | Thịt dê tai thỏ | 12.0 - 13.0 | – | 490.000 | Ninh Bình |
| 236 | Thịt dê bánh tẻ | 2.0 - 5.0 | – | 490.000 | Ninh Bình |
| 237 | Thịt bê đồi xào hấp | 30.0 - 40.0 | – | 255.000 | Ninh Bình |
| 238 | Thăn bò ta | – | 240.000 | Ninh Bình | |
| 239 | Bắp bò ta | – | 250.000 | Ninh Bình | |
| 240 | Nạm bò ta | – | 190.000 | Ninh Bình | |
| 241 | Gầu bò ta | – | 200.000 | Ninh Bình | |
| 242 | Gà ta ngon loại 1 | 2.3 - 2.7 kg/con | – | 135.000 | Ninh Bình |
| 243 | Gà ta loại 2 | 1.8 - 2.3 kg/con | – | 105.000 | Ninh Bình |
| 244 | Vịt cỏ | 1.8 - 2.2 kg/con | – | 68.000 | Ninh Bình |
| 245 | Ngan làm sạch | 2.0 - 5.0 kg/con | – | 105.000 | Ninh Bình |
| 246 | Sườn heo dày thịt | – | 135.000 | Ninh Bình | |
| 247 | Ba chỉ heo rút sườn loại ngon | – | 135.000 | Ninh Bình |
235
Thịt dê tai thỏ12.0 - 13.0 · Kho Ninh Bình
490.000giá bán lẻ
236
Thịt dê bánh tẻ2.0 - 5.0 · Kho Ninh Bình
490.000giá bán lẻ
237
Thịt bê đồi xào hấp30.0 - 40.0 · Kho Ninh Bình
255.000giá bán lẻ
238
Thăn bò taKho Ninh Bình
240.000giá bán lẻ
239
Bắp bò taKho Ninh Bình
250.000giá bán lẻ
240
Nạm bò taKho Ninh Bình
190.000giá bán lẻ
241
Gầu bò taKho Ninh Bình
200.000giá bán lẻ
242
Gà ta ngon loại 12.3 - 2.7 kg/con · Kho Ninh Bình
135.000giá bán lẻ
243
Gà ta loại 21.8 - 2.3 kg/con · Kho Ninh Bình
105.000giá bán lẻ
244
Vịt cỏ1.8 - 2.2 kg/con · Kho Ninh Bình
68.000giá bán lẻ
245
Ngan làm sạch2.0 - 5.0 kg/con · Kho Ninh Bình
105.000giá bán lẻ
246
Sườn heo dày thịtKho Ninh Bình
135.000giá bán lẻ
247
Ba chỉ heo rút sườn loại ngonKho Ninh Bình
135.000giá bán lẻ
Hàng chế biến
14 mặt hàng| STT | Tên hàng hóa | Xuất xứ | Giá công ty | Giá cá nhân | Kho |
|---|---|---|---|---|---|
| 248 | Cá viên | Việt Nam | 55.000 | 57.750 | Ninh Bình |
| 249 | Chả cá Nha Trang L2 | Việt Nam | 70.000 | 73.500 | Ninh Bình |
| 250 | Xúc xích heo hotdog | Việt Nam | 55.000 | 57.750 | Ninh Bình |
| 251 | Ốc nứa | Việt Nam | 29.000 | 30.450 | Ninh Bình |
| 252 | Dồi sụn Hà Thành VK (500g/túi) 10kg | Việt Nam | 55.000 | 57.750 | Ninh Bình |
| 253 | Bò viên phở size lớn (500g/túi) 10kg | Việt Nam | 57.000 | 59.850 | Ninh Bình |
| 254 | Khoai tây bỉ cọng 10 | Việt Nam | 35.000 | 36.750 | Ninh Bình |
| 255 | Khoai kén | Việt Nam | 11.000 | 11.550 | Ninh Bình |
| 256 | Nem chua dán | Việt Nam | 36.000 | 37.800 | Ninh Bình |
| 257 | Cua xay | Việt Nam | 75.000 | 78.750 | Ninh Bình |
| 258 | Dồi sụn Hà Thành | Việt Nam | 55.000 | 57.750 | Ninh Bình |
| 259 | Dồi dê | Việt Nam | 125.000 | 131.250 | Ninh Bình |
| 260 | Bánh bao 40c | Việt Nam | 35.000 | 36.750 | Ninh Bình |
| 261 | Lạp xưởng nướng | Việt Nam | 38.000 | 39.900 | Ninh Bình |
248
Cá viênViệt Nam · Kho Ninh Bình
57.750giá công ty 55.000
249
Chả cá Nha Trang L2Việt Nam · Kho Ninh Bình
73.500giá công ty 70.000
250
Xúc xích heo hotdogViệt Nam · Kho Ninh Bình
57.750giá công ty 55.000
251
Ốc nứaViệt Nam · Kho Ninh Bình
30.450giá công ty 29.000
252
Dồi sụn Hà Thành VK (500g/túi) 10kgViệt Nam · Kho Ninh Bình
57.750giá công ty 55.000
253
Bò viên phở size lớn (500g/túi) 10kgViệt Nam · Kho Ninh Bình
59.850giá công ty 57.000
254
Khoai tây bỉ cọng 10Việt Nam · Kho Ninh Bình
36.750giá công ty 35.000
255
Khoai kénViệt Nam · Kho Ninh Bình
11.550giá công ty 11.000
256
Nem chua dánViệt Nam · Kho Ninh Bình
37.800giá công ty 36.000
257
Cua xayViệt Nam · Kho Ninh Bình
78.750giá công ty 75.000
258
Dồi sụn Hà ThànhViệt Nam · Kho Ninh Bình
57.750giá công ty 55.000
259
Dồi dêViệt Nam · Kho Ninh Bình
131.250giá công ty 125.000
260
Bánh bao 40cViệt Nam · Kho Ninh Bình
36.750giá công ty 35.000
261
Lạp xưởng nướngViệt Nam · Kho Ninh Bình
39.900giá công ty 38.000
Không thấy món nào khớp. Anh/chị gọi hoặc nhắn Zalo để được báo giá ngay.
Giá có thể thay đổi theo lô hàng. Giao tận bếp nhà hàng, khách sạn. Liên hệ đặt hàng: 0888 288 928.